| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356764360 |
| Mã đơn hàng | 2891072 |
| Trang danh mục | Page 428 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 375 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 442 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 44 mm |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Kết quả kiểm tra (Tổng quát) | 5g, 150 Hz, Criterion 3 |
| Loại bài kiểm tra (Tổng quát) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 |
| Tính dư thừa (Giao diện) | ERR (Extended ring redundancy) |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 61000-6-2: 2005 |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Block design |
| Độ sâu xếp tầng (Hàm) | Network, linear, and star structure: any |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 4470 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Store and forward switch, Extended Ring and IEEE redundancy, Multicast control, IGMP snooping, trunking, Port and Tagging VLANs, Port and IEEE 802.1x security, SNMP V3 and Https security, SNTP, web customization, user accounts |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | Rack mount, includes brackets |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet (RJ45) |
| Giao diện 3 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet (RJ45/FO combo) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 4,470.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 10; |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | Combo |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100/1000 Mbps |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet RJ45 (10/100/1000 Mbps) or SFP (1000 Mbps) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số mở rộng mạng) | 359 mA (115 V AC from FL SWITCH 4800E-P5) |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) | 100 m |
| Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) | Auto negotiation and autocrossing (RJ45 interface) |
| Dòng điện xung khởi động (Thông số mở rộng mạng) | 18.8 A (48 V DC from FL SWITCH 4800E-P1) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành