Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 4808E-16FX SM ST-4GC - FL SWITCH 4808E-16FX SM ST-4GC 2891086 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 4808E-16FX SM ST-4GC

FL SWITCH 4808E-16FX SM ST-4GC 2891086 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
3195 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356981668
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2891086
Trang danh mục: Page 429 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356981668
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2891086
Trang danh mục Page 429 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) 5g, 150 Hz, Criterion 3
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Tính dư thừa (Giao diện) ERR (Extended ring redundancy)
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 61000-6-2: 2005
Loại AX (Điện áp nguồn) Block design
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 375 mm
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 4488 g
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 442 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Store and forward switch, Extended Ring and IEEE redundancy, Multicast control, IGMP snooping, trunking, Port and Tagging VLANs, Port and IEEE 802.1x security, SNMP V3 and Https security, SNTP, web customization, user accounts
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 44 mm
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) Rack mount, includes brackets
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Giao diện 3 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45/FO combo)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 4
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 4,488.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Combo
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100/1000 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 40 km (typical)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet RJ45 (10/100/1000 Mbps) or SFP (1000 Mbps)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port
Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số mở rộng mạng) 476 mA (115 V AC from FL SWITCH 4800E-P5)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing (RJ45 interface)
Dòng điện xung khởi động (Thông số mở rộng mạng) 19.2 A (48 V DC from FL SWITCH 4800E-P1)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top