| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 3.3 km (fiberglass with F-G 62.5/125 2.6 dB/km F600) | |
| MTTF | 8.3 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%) |
| Kiểu | Block design |
| Độ sâu | 375 mm |
| Chiều rộng | 442 mm |
| Chiều cao | 44 mm |
| Sự dư thừa | ERR (Extended ring redundancy) |
| Bước sóng | 1300/1310 nm |
| Loại sản phẩm | Switch |
| Loại lắp đặt | Rack mount, includes brackets |
| Dòng điện khởi động | 19 A (48 V DC from FL SWITCH 4800E-P1) |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu | IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 61000-6-2: 2005 |
| Dòng sản phẩm | Managed Switch 4000 |
| Hiển thị trạng thái | LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port |
| Chức năng cơ bản | Store and forward switch, Extended Ring and IEEE redundancy, Multicast control, IGMP snooping, trunking, Port and Tagging VLANs, Port and IEEE 802.1x security, SNMP V3 and Https security, SNTP, web customization, user accounts |
| Số kênh | 8 (RJ45 ports) |
| Phương thức kết nối | RJ45 |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 553 mA (115 V AC from FL SWITCH 4800E-P5) |
| Chiều dài truyền | 100 m |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Vật lý truyền dẫn | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Kết nối nguồn điện | From FL SWITCH 4800E-P... |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level) |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Auto negotiation and autocrossing |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 70 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán | LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành