Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 4808E-16FX-4GC - FL SWITCH 4808E-16FX-4GC 2891079 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 4808E-16FX-4GC

FL SWITCH 4808E-16FX-4GC 2891079 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4136 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356801690
Mã đơn hàng: 2891079
Trang danh mục: Page 429 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 375 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356801690
Mã đơn hàng 2891079
Trang danh mục Page 429 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 375 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 442 mm
Chiều cao (Ghi chú) 44 mm
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 5.3 km (fiberglass with F-G 50/125 1.6 dB/km F800)
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) 5g, 150 Hz, Criterion 3
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Tính dư thừa (Giao diện) ERR (Extended ring redundancy)
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 61000-6-2: 2005
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Store and forward switch, Extended Ring and IEEE redundancy, Multicast control, IGMP snooping, trunking, Port and Tagging VLANs, Port and IEEE 802.1x security, SNMP V3 and Https security, SNTP, web customization, user accounts
Bước sóng (Điều kiện môi trường xung quanh) 1300/1310 nm
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) Fiber optic interface
Giao diện 3 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45/FO combo)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 4
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 4,470.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Combo
Loại AX (Thông số mở rộng mạng) Block design
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100/1000 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 km (fiberglass with F-G 62.5/125 0.7 dB/km F1000)
Trọng lượng tịnh (Tham số mở rộng mạng) 4470 g
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet RJ45 (10/100/1000 Mbps) or SFP (1000 Mbps)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Loại lắp đặt (Thông số mở rộng mạng) Rack mount, includes brackets
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing (RJ45 interface)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

IEC 61850 and IEEE 1613 managed switches for 19" rack mounting. It has 8 RJ45 ports for 10/100 MBits/s, 16 SC-D MM fiber optic ports for 100 MBits/s and 4 Gigabit-Combo ports (10/100/1000 MBits/s in R
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top