| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626292748 |
| Mã đơn hàng | 2891102 |
| Trang danh mục | Page 429 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 375 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 442 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 44 mm |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 5.3 km (fiberglass with F-G 50/125 1.6 dB/km F800) |
| Kết quả kiểm tra (Tổng quát) | 5g, 150 Hz, Criterion 3 |
| Loại bài kiểm tra (Tổng quát) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 |
| Tính dư thừa (Giao diện) | ERR (Extended ring redundancy) |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 61000-6-2: 2005 |
| Độ sâu xếp tầng (Hàm) | Network, linear, and star structure: any |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Store and forward switch, Extended Ring and IEEE redundancy, Multicast control, IGMP snooping, trunking, Port and Tagging VLANs, Port and IEEE 802.1x security, SNMP V3 and Https security, SNTP, web customization, user accounts |
| Bước sóng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1300/1310 nm |
| Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Fiber optic interface |
| Giao diện 3 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet (RJ45/FO combo) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 4,660.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 10; |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | Combo |
| Loại AX (Thông số mở rộng mạng) | Block design |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100/1000 Mbps |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 8 km (fiberglass with F-G 62.5/125 0.7 dB/km F1000) |
| Trọng lượng tịnh (Tham số mở rộng mạng) | 4660 g |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet RJ45 (10/100/1000 Mbps) or SFP (1000 Mbps) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C |
| Loại lắp đặt (Thông số mở rộng mạng) | Rack mount, includes brackets |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) | 100 m |
| Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) | Auto negotiation and autocrossing (RJ45 interface) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành