| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| LNK/ACT Link status/data transmission Green LED | |
| MTTF | 49.8 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%) |
| Kiểu | Block design |
| Độ sâu | 125 mm |
| Chiều rộng | 54.4 mm |
| Chiều cao | 146.4 mm |
| Ghi chú của EMC | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| có thể cắm được | yes |
| Sự dư thừa | ERR (Extended ring redundancy) |
| Loại sản phẩm | Switch |
| Phần kiểm tra | Supply voltage/functional ground 500 V 1 min. |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Dòng điện khởi động | 4.96 A (3.2 ms) |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu | EN 61000-6-2:2005 |
| Dòng sản phẩm | Managed Switch 3000 |
| Hiển thị trạng thái | LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port |
| Chức năng cơ bản | Store and forward switch, Extended Ring and IEEE redundancy, Multicast control, IGMP snooping, trunking, Port and Tagging VLANs, Port and IEEE 802.1x security, SNMP V3 and Https security, SNTP, web customization, user accounts |
| Tên kết nối | Power supply |
| Số kênh | 8 (RJ45 ports) |
| gợn sóng dư | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Sửa đổi bài báo | 08 |
| Vật liệu xây nhà | Aluminum |
| Lớp bảo vệ | III (VDE 0106, IEC 60536) |
| Chiều dài tước | 7 mm |
| Phương thức kết nối | RJ45 |
| Chẩn đoán tại địa phương | US1, US2 Supply voltage Green LED |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps |
| Bản vẽ kích thước | |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Điện áp nguồn (DC) | 24 V DC (redundant) |
| Chiều dài truyền | 100 m |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 12 V DC ... 48 V DC |
| Vật lý truyền dẫn | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level) |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 206 mA (at US= 24 V DC) |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Auto negotiation and autocrossing |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu | 100 mA |
| Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu | 24 V DC |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -10 °C ... 60 °C |
| Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). | IEC 61000-6-2 IEC 61000-4-2 (ESD) Criterion B |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán | LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -20 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 5.04 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành