Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 3008 - FL SWITCH 3008 2891031 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 3008

FL SWITCH 3008 2891031 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4103 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: LNK/ACT Link status/data transmission Green LED
MTTF: 49.8 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%)
Kiểu: Block design
Độ sâu: 125 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
LNK/ACT Link status/data transmission Green LED
MTTF 49.8 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%)
Kiểu Block design
Độ sâu 125 mm
Chiều rộng 54.4 mm
Chiều cao 146.4 mm
Ghi chú của EMC EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
có thể cắm được yes
Sự dư thừa ERR (Extended ring redundancy)
Loại sản phẩm Switch
Phần kiểm tra Supply voltage/functional ground 500 V 1 min.
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Dòng điện khởi động 4.96 A (3.2 ms)
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Dòng sản phẩm Managed Switch 3000
Hiển thị trạng thái LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port
Chức năng cơ bản Store and forward switch, Extended Ring and IEEE redundancy, Multicast control, IGMP snooping, trunking, Port and Tagging VLANs, Port and IEEE 802.1x security, SNMP V3 and Https security, SNTP, web customization, user accounts
Tên kết nối Power supply
Số kênh 8 (RJ45 ports)
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Sửa đổi bài báo 08
Vật liệu xây nhà Aluminum
Lớp bảo vệ III (VDE 0106, IEC 60536)
Chiều dài tước 7 mm
Phương thức kết nối RJ45
Chẩn đoán tại địa phương US1, US2 Supply voltage Green LED
Tốc độ truyền tải 10/100 Mbps
Bản vẽ kích thước
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Điện áp nguồn (DC) 24 V DC (redundant)
Chiều dài truyền 100 m
Phương tiện truyền dẫn Copper
Mức độ bảo vệ IP20
Phạm vi điện áp nguồn 12 V DC ... 48 V DC
Vật lý truyền dẫn Ethernet in RJ45 twisted pair
Áp suất không khí (hoạt động) 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level)
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 206 mA (at US= 24 V DC)
Lưu ý về phương thức kết nối Auto negotiation and autocrossing
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu 100 mA
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu 24 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -10 °C ... 60 °C
Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). IEC 61000-6-2 IEC 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -20 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 5.04 W

Mô tả sản phẩm

Ethernet managed switch with eight RJ45 ports for 10/100 MBit/s and an operating temperature of -10 °C ... +60 °C
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top