Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 2308 - FL SWITCH 2308 2702652 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 2308

FL SWITCH 2308 2702652 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
3855 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 165.29 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
EMC: B
MTTF: 381.77 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Ghi chú: UL 60079-0 Ed. 6 / UL 60079-7 Ed. 5, CSA 22.2 No. 60079-0 Ed. 3 / CSA C22.2 No. 60079-7 Ed. 2
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
165.29 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
EMC B
MTTF 381.77 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Ghi chú UL 60079-0 Ed. 6 / UL 60079-7 Ed. 5, CSA 22.2 No. 60079-0 Ed. 3 / CSA C22.2 No. 60079-7 Ed. 2
Kiểu Book type
Độ sâu 119 mm
Chiều rộng 45 mm
Chiều cao 130 mm
Tổng quan Support by phone or on-site (fee is charged)
Ghi chú của EMC EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ ẩm B
Bao vây Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board
Rung động A
Sự quản lý Web-based management (HTTP/HTTPS)
Sự dư thừa MRP (Media Redundancy Protocol)
Giấy chứng nhận DEMKO 16 ATEX 1709X
Tên đầu ra Alarm output
Đèn LED báo hiệu Data receive, link status
Nhiệt độ B
Loại sản phẩm Switch
Độ trễ tín hiệu ≥ 1.9 µs (Store-and-Forward mode, 10/100/1000 Mbps, depending on the frame size)
Phần kiểm tra 24 V supply / functional ground 500 V DC 1 min.
Loại lắp đặt DIN rail mounting
An ninh cảng MAC-based, RADIUS (IEEE 802.1X), MAC Authentication Bypass
Nhận dạng  II 3 G Ex ec IIC T4 Gc
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2
Dòng sản phẩm Managed Switch 2000
Hiển thị trạng thái LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed)
Chức năng cơ bản Store-and-forward switch, complies with IEEE 802.3
Số kênh 8 (RJ45 ports)
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Sửa đổi bài báo 07
Chức năng lọc Quality of Service (8 priority classes)
Vật liệu xây nhà Polycarbonate fiber reinforced
Lớp bảo vệ III (VDE 0106)
Chiều dài tước 9 mm
Phương thức kết nối RJ45
Chẩn đoán tại địa phương US1/2 Supply voltage US1, US2 Green LED
bảng địa chỉ MAC 8k
Sốc (phẫu thuật) 30g (EN 60068-2-27)
Đặc tính đặc biệt Extended temperature range
Tốc độ truyền tải 10/100/1000 Mbps
Mức tiêu thụ hiện tại 280 mA
Mức độ ô nhiễm 2
Bản vẽ kích thước
Tham số hóa IP DHCP client
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Điện áp nguồn (DC) 24 V DC (redundant)
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Phương tiện truyền dẫn Copper
Chức năng bổ sung Jumbo frames (max. 9,600 bytes)
Mức độ bảo vệ IP20
Chức năng chẩn đoán RMON History
Phạm vi điện áp nguồn 12 V DC ... 57 V DC
Đồng bộ hóa thời gian SNTP (Simple Network Time Protocol)
Vật lý truyền dẫn Copper
Phê duyệt đóng tàu Tested in accordance with IEC 60945 and IACS E10
Rung động (hoạt động) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Kết nối nguồn điện via COMBICON, max. conductor cross section 1.5 mm²
Tham chiếu đến các tiêu chuẩn EN 60079-0
Áp suất không khí (hoạt động) 80 kPa ... 110 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating)
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa 1.4 A (US= Min, Tamb= Max, DOI= Max)
Chức năng thiết bị PROFINET PROFINET device
lớp tuân thủ PROFINET Conformance-Class B
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 16
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 280 mA (at US= 24 V DC and 25 °C ambient temperature)
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Lưu ý về phương thức kết nối Auto negotiation and autocrossing
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu typ. 24 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C
Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 7.8 W (US= Min, Tamb= Max, DOI= Max)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. Yes

Mô tả sản phẩm

Managed Switch 2000, 8 RJ45 ports 10/100/1000 MBit/s, PROFINET Conformance-Class B, Extended temperature range
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top