Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 2303-8SP1 - FL SWITCH 2303-8SP1 1278397 PHOENIX CONTACT Managed Switch 2000, 3 x RJ45 10/100/1000 MBit/s ports, PROFINET..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 2303-8SP1

FL SWITCH 2303-8SP1 1278397 PHOENIX CONTACT Managed Switch 2000, 3 x RJ45 10/100/1000 MBit/s ports, PROFINET..

$998.91 USD
48 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: PoDL Power Class 11
MTTF: 185.12 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, duty cycle 21%)
Độ sâu: 119 mm
Chiều rộng: 45 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
PoDL Power Class 11
MTTF 185.12 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, duty cycle 21%)
Độ sâu 119 mm
Chiều rộng 45 mm
Chiều cao 130 mm
Tổng quan Telephone and on-site support (for a fee)
Sự quản lý Web-based management (HTTP/HTTPS)
Sự dư thừa MRP (Media Redundancy Protocol)
Đèn LED báo hiệu Data Receiving, Link Status
Sự thi công Sample book
Loại sản phẩm Switch
Độ trễ tín hiệu ≥ 1.9 μs (Store-and-Forward mode, 10/100/1000 MBit/s, depending on frame size)
Điện áp thử nghiệm 500 V DC
An ninh cảng MAC-based, RADIUS (IEEE 802.1X), MAC Authentication Bypass
Dòng sản phẩm Managed Switch 2000
Vật liệu vỏ Fiber-reinforced polycarbonate
Điện áp nguồn 20 V DC ... 32 V DC
Loại kết nối RJ45
Chẩn đoán tại chỗ US1/2 Supply Voltage US1, US2 Green LED
Các chức năng khác MMS & GOOSE Transmission (IEC 61850-8-1)
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permissible voltage range)
Sơ đồ kích thước
Chức năng lọc Quality of Service (8 priority classes)
Kết nối nguồn điện via COMBICON, max. conductor cross-section 1.5 mm²
Chỉ số bảo vệ IP20
Đặc điểm nổi bật Extended temperature range, Single Pair Ethernet ports with PoDL
Loại lắp đặt Rail mounting
Bảng địa chỉ MAC 8k
Mức tiêu thụ điện năng 65 W (Vin= max, tAMB= Max, IPSE= 8x IPoDLmax, 100% data traffic on all connected ports)
Chỉ báo trạng thái LEDs: US1, US2 (Power Supply), Fail (Alarm Contact), 2 LEDs for each Ethernet port (Link/Activity and Speed)
Đường dẫn xác minh 1 minute at FE 500 V DC
Loại hình bảo vệ III (VDE 0106)
Số lượng kênh 3 (RJ45 ports)
Tốc độ truyền tải 10/100/1000 MBit/s
Chức năng cơ bản Switch Store and Forward, IEEE 802.3 compliant
Mức độ ô nhiễm 2
Tham số hóa IP DHCP-Client
Điện áp nguồn (DC) 24 V DC (Simultaneous PoDL power supply according to IEEE 802.3cg)
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Phương tiện truyền dẫn copper
Rung động (dịch vụ) according to IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Sự cố (trong quá trình hoạt động) 30g (EN 60068-2-27)
Chức năng chẩn đoán RMON History
Đồng bộ hóa thời gian SNTP (Simple Network Time Protocol)
Vật lý truyền dẫn copper
Phần dây dẫn AWG 24 ... 16
Phát xạ nhiễu EN 61000-6-4
Áp suất không khí (Dịch vụ) 80 kPa ... 110 kPa up to 2000 m above sea level (No derating)
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2
Phần dây dẫn cứng 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Chiều dài cần tháo lớp cách điện 9 mm
Lớp phù hợp PROFINET Conformance-Class B
Phần dây dẫn mềm 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Hấp thụ dòng điện tối đa 2.2 A (Us= Min, TAMB= Max, SPE = 8x max. PoDL Power, 100% data traffic on all connected ports)
Sự hấp thụ dòng điện điển hình 1.03 A (to Us= Nom, TAMB= 25°C, SPE = 4x max. PoDL Power, 100% data traffic on all connected ports)
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -40 °C ... 70 °C
Tương thích điện từ Compliance with EMC Directive 2014/30/EU
Tuân thủ các chỉ thị của EMC EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Lưu ý về loại kết nối Autonegoation and Autocrossing
Chức năng của mô-đun PROFINET PROFINET Device
Áp suất không khí (Lưu trữ/Vận chuyển) 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above sea level (No derating)
Tình trạng và chỉ định chẩn đoán LEDs: US1, US2 (Power Supply), Fail (Alarm Contact), 2 LEDs for each Ethernet port (Link/Activity and Speed)
Độ ẩm không khí cho phép (trong điều kiện vận hành) 10 % ... 95% (non-condensing)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Lưu trữ/Vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm không khí cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 10 % ... 95% (non-condensing)
Không chứa các chất làm ướt vecni gây khó chịu Yes
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện danh nghĩa 12 W (Vin= max, tAMB= Max, IPSE= 8x IPoDLmax, 100% data traffic on all connected ports)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top