Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 2207-FX - FL SWITCH 2207-FX 2702328 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 2207-FX

FL SWITCH 2207-FX 2702328 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
3675 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626128948
Mã đơn hàng: 2702328
Trang danh mục: Page 404 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 115 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626128948
Mã đơn hàng 2702328
Trang danh mục Page 404 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 115 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
(Giao diện) BootP
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
(Điện áp nguồn) 22.87 Years (SN 29500 standard, temperature 70 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 2800 m (fiberglass with F-G 50/125 1.6 dB/km F800)
MTTF (Điện áp nguồn) 404.22 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Lưu ý (Điện áp nguồn) Support by phone or on-site (fee is charged)
ATEX (Dữ liệu kết nối)  II 3G Ex nA IIC T4 Gc
IECEx (Dữ liệu kết nối) Ex nA IIC T4 Gc
Quản lý (Giao diện) Web-based management (HTTP/HTTPS)
Tính dư thừa (Giao diện) MRP (Media Redundancy Protocol)
Loại AX (Điện áp nguồn) Book type
UL, Hoa Kỳ (Dữ liệu kết nối) UL 60079-0, Ed.6 / UL 60079-7, Ed.5
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 9 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Push-in spring connection
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 240 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Store-and-forward switch, complies with IEEE 802.3
UL, Canada (Dữ liệu kết nối) CSA C22.2 NO.60079-0, Ed.3 / CSA C22.2 NO.60079-7:16
Chức năng lọc (Giao diện) Quality of Service (8 priority classes)
Bảng địa chỉ MAC (Giao diện) 8k
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Bước sóng (Điều kiện môi trường xung quanh) 1300 nm
Tham số hóa IP (Giao diện) DHCP-Client
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet FO
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Data receive, link status
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chức năng chẩn đoán (Giao diện) RMON History
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Polycarbonate fiber reinforced
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 1 (SC multi-mode)
Đồng bộ hóa thời gian (Giao diện) SNTP (Simple Network Time Protocol)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 240.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 68 kPa ... 108 kPa (3000 m above sea level)
Chức năng thiết bị PROFINET (Giao diện) PROFINET device
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) Conformance-Class B
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 Mbps (full duplex)
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 11000 m (fiberglass with F-G 62.5/125 0.7 dB/km F1000)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) multi-mode fiberglass
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 200 mA (1 minute, maximum)
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 24 V DC (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.25 mm²
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 68 kPa ... 108 kPa (3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed)
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.25 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số mở rộng mạng) 220 mA
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 9 V DC ... 57 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 1.4 A (At US= 9 V DC and 70°C ambient temperature)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 220 mA (at US= 24 V DC)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Dữ liệu kết nối) Yes

Mô tả sản phẩm

Managed Switch 2000, 7 RJ45 ports 10/100 MBit/s, 1 multimode SC 100 MBit/s, PROFINET Conformance-Class B, Extended temperature range
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top