| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 174.97 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%) | |
| MTTF | 398.76 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%) |
| Ghi chú | UL 61010-1, Ed. 3 / UL 61010-2-201, Ed. 1, CSA C22.2 NO.61010-2-201:14. Ed. 1 / CSA C22.2 NO.61010-1-12. Ed. 3 |
| Kiểu | Book type |
| Độ sâu | 119 mm |
| Chiều rộng | 45 mm |
| Chiều cao | 130 mm |
| Tổng quan | Support by phone or on-site (fee is charged) |
| Ghi chú của EMC | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Sự quản lý | Web-based management (HTTP/HTTPS) |
| Sự dư thừa | MRP (Media Redundancy Protocol) |
| Đèn LED báo hiệu | Data receive, link status |
| Loại sản phẩm | Switch |
| Độ trễ tín hiệu | ≥ 1.9 µs (Store-and-Forward mode, 10/100/1000 Mbps, depending on the frame size) |
| Phần kiểm tra | 24 V supply / functional ground 500 V DC 1 min. |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Nhận dạng | cULus |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu | EN 61000-6-2 |
| Dòng sản phẩm | Managed Switch 2000 |
| Hiển thị trạng thái | LEDs: US (power supply), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed) |
| Chức năng cơ bản | Store-and-forward switch, complies with IEEE 802.3 |
| Số kênh | 8 (RJ45 ports) |
| gợn sóng dư | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Sửa đổi bài báo | 07 |
| Chức năng lọc | Quality of Service (8 priority classes) |
| Vật liệu xây nhà | Polycarbonate fiber reinforced |
| Lớp bảo vệ | III (VDE 0106) |
| Chiều dài tước | 9 mm |
| Phương thức kết nối | RJ45 |
| Chẩn đoán tại địa phương | US Supply voltage Green LED |
| bảng địa chỉ MAC | 8k |
| Sốc (phẫu thuật) | 30g (EN 60068-2-27) |
| Đặc tính đặc biệt | Development process certified in accordance with IEC 62443-4-1 |
| Tốc độ truyền tải | 10/100/1000 Mbps |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 275 mA |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Bản vẽ kích thước | |
| Tham số hóa IP | DHCP client |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Điện áp nguồn (DC) | 24 V DC (single) |
| Chiều dài truyền | 100 m (per segment) |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Chức năng bổ sung | Jumbo frames (max. 9,600 bytes) |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Chức năng chẩn đoán | RMON History |
| Phạm vi điện áp nguồn | 18 V DC ... 32 V DC |
| Đồng bộ hóa thời gian | SNTP (Simple Network Time Protocol) |
| Vật lý truyền dẫn | Copper |
| Rung động (hoạt động) | 2g, according to IEC 60068-2-6 |
| Kết nối nguồn điện | via COMBICON, max. conductor cross section 1.5 mm² |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 86 kPa ... 108 kPa (1500 m above sea level) |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa | 0.4 A (At US= 18 V DC and 60°C ambient temperature) |
| lớp tuân thủ PROFINET | Conformance-Class A |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 16 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 275 mA (at US= 24 V DC and 25 °C ambient temperature) |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Auto negotiation and autocrossing |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.25 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | 0 °C ... 60 °C |
| Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). | EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 86 kPa ... 108 kPa (1500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán | LEDs: US (power supply), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.25 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 7.02 W (At US= 18 V DC and 60°C ambient temperature) |
| Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. | Yes |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành