Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 2108 - FL SWITCH 2108 2702666 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 2108

FL SWITCH 2108 2702666 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4491 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 174.97 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
MTTF: 398.76 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Ghi chú: UL 61010-1, Ed. 3 / UL 61010-2-201, Ed. 1, CSA C22.2 NO.61010-2-201:14. Ed. 1 / CSA C22.2 NO.61010-1-12. Ed. 3
Kiểu: Book type
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
174.97 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
MTTF 398.76 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Ghi chú UL 61010-1, Ed. 3 / UL 61010-2-201, Ed. 1, CSA C22.2 NO.61010-2-201:14. Ed. 1 / CSA C22.2 NO.61010-1-12. Ed. 3
Kiểu Book type
Độ sâu 119 mm
Chiều rộng 45 mm
Chiều cao 130 mm
Tổng quan Support by phone or on-site (fee is charged)
Ghi chú của EMC EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Sự quản lý Web-based management (HTTP/HTTPS)
Sự dư thừa MRP (Media Redundancy Protocol)
Đèn LED báo hiệu Data receive, link status
Loại sản phẩm Switch
Độ trễ tín hiệu ≥ 1.9 µs (Store-and-Forward mode, 10/100/1000 Mbps, depending on the frame size)
Phần kiểm tra 24 V supply / functional ground 500 V DC 1 min.
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Nhận dạng cULus
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2
Dòng sản phẩm Managed Switch 2000
Hiển thị trạng thái LEDs: US (power supply), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed)
Chức năng cơ bản Store-and-forward switch, complies with IEEE 802.3
Số kênh 8 (RJ45 ports)
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Sửa đổi bài báo 07
Chức năng lọc Quality of Service (8 priority classes)
Vật liệu xây nhà Polycarbonate fiber reinforced
Lớp bảo vệ III (VDE 0106)
Chiều dài tước 9 mm
Phương thức kết nối RJ45
Chẩn đoán tại địa phương US Supply voltage Green LED
bảng địa chỉ MAC 8k
Sốc (phẫu thuật) 30g (EN 60068-2-27)
Đặc tính đặc biệt Development process certified in accordance with IEC 62443-4-1
Tốc độ truyền tải 10/100/1000 Mbps
Mức tiêu thụ hiện tại 275 mA
Mức độ ô nhiễm 2
Bản vẽ kích thước
Tham số hóa IP DHCP client
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Điện áp nguồn (DC) 24 V DC (single)
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Phương tiện truyền dẫn Copper
Chức năng bổ sung Jumbo frames (max. 9,600 bytes)
Mức độ bảo vệ IP20
Chức năng chẩn đoán RMON History
Phạm vi điện áp nguồn 18 V DC ... 32 V DC
Đồng bộ hóa thời gian SNTP (Simple Network Time Protocol)
Vật lý truyền dẫn Copper
Rung động (hoạt động) 2g, according to IEC 60068-2-6
Kết nối nguồn điện via COMBICON, max. conductor cross section 1.5 mm²
Áp suất không khí (hoạt động) 86 kPa ... 108 kPa (1500 m above sea level)
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa 0.4 A (At US= 18 V DC and 60°C ambient temperature)
lớp tuân thủ PROFINET Conformance-Class A
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 16
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 275 mA (at US= 24 V DC and 25 °C ambient temperature)
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Lưu ý về phương thức kết nối Auto negotiation and autocrossing
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) 0 °C ... 60 °C
Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 86 kPa ... 108 kPa (1500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: US (power supply), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 7.02 W (At US= 18 V DC and 60°C ambient temperature)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. Yes

Mô tả sản phẩm

Managed Switch 2000, 8 RJ45 ports 10/100/1000 MBit/s, PROFINET Conformance-Class A
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top