Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 1924 - FL SWITCH 1924 2891057 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 1924

FL SWITCH 1924 2891057 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
3373 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356763158
Mã đơn hàng: 2891057
Trang danh mục: Page 398 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 210 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356763158
Mã đơn hàng 2891057
Trang danh mục Page 398 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 210 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 482 mm
Chiều cao (Ghi chú) 44 mm
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) 5g, 10 ... 150 Hz
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2:2005
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 2730 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Unmanaged switch / auto negotiation, complies with IEEE 802.3, store and forward switching mode
Bảng địa chỉ MAC (Giao diện) 8192
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) Rack mount, includes brackets
(Các tham số mở rộng mạng) 220 V AC
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Activity, link status
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Autonegotiation
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 (RJ45 ports)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 2,730.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa (1500 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC directive 2004/108/EC and for low-voltage directive 2006/95/EC
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100/1000 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Twisted pair connection
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US, link and activity per port
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 120 V AC
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Dòng điện xung khởi động (Thông số mở rộng mạng) 23 A (200 µs @ 230 V AC)
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 100 V AC ... 240 V AC (50/60 Hz)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 0.4 A (maximum)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 312 mA (100 V AC)

Mô tả sản phẩm

Ethernet switch, 24 front Ethernet ports in RJ45 format, automatic detection of data transmission rate of 10, 100 or 1000 Mbits/s, coupling of network segments with different transmission speeds, auto
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top