| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356763158 |
| Mã đơn hàng | 2891057 |
| Trang danh mục | Page 398 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 210 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 482 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 44 mm |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Kết quả kiểm tra (Tổng quát) | 5g, 10 ... 150 Hz |
| Loại bài kiểm tra (Tổng quát) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | EN 61000-6-2:2005 |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Stand-alone |
| Độ sâu xếp tầng (Hàm) | Network, linear, and star structure: any |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 2730 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Unmanaged switch / auto negotiation, complies with IEEE 802.3, store and forward switching mode |
| Bảng địa chỉ MAC (Giao diện) | 8192 |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | Rack mount, includes brackets |
| (Các tham số mở rộng mạng) | 220 V AC |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet |
| Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Activity, link status |
| Các chức năng bổ sung (Giao diện) | Autonegotiation |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 (RJ45 ports) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 2,730.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 86 kPa ... 108 kPa (1500 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 10; |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC directive 2004/108/EC and for low-voltage directive 2006/95/EC |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100/1000 Mbps |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m (per segment) |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Twisted pair connection |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 0 °C ... 60 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | LEDs: US, link and activity per port |
| Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) | 120 V AC |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) | 100 m |
| Dòng điện xung khởi động (Thông số mở rộng mạng) | 23 A (200 µs @ 230 V AC) |
| Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) | 100 V AC ... 240 V AC (50/60 Hz) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) | 0.4 A (maximum) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) | 312 mA (100 V AC) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành