Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 1708 M12 POE - FL SWITCH 1708 M12 POE 2701883 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 1708 M12 POE

FL SWITCH 1708 M12 POE 2701883 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4637 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626004181
Mã đơn hàng: 2701883
Trang danh mục: Page 401 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626004181
Mã đơn hàng 2701883
Trang danh mục Page 401 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP67
(Điện áp nguồn) 9.98 Years (SN 29500 standard, temperature 70 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
MTTF (Điện áp nguồn) 208.85 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Lưu ý (Điện áp nguồn) NOTE: Meet noise immunity requirementsConnect FE using a mounting screw when mounting on a conductive surface. When mounting on a non-conductive surface, FE is connected using the mounting screw via a cable lug.
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) 30g, half-sine shock pulse
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 55022 / Class B
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-4-2
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 100 mm
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 2300 g
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 176 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Store-and-forward switch, 10/100/1000 Mbps, auto negotiation, complies with standard IEEE 802.3, 4 priority classes according to IEEE 802.1p, PoE according to IEEE 802.3at/802.3af, jumbo frames up to 9720 bytes
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 112 mm
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) Wall mounting
Giao diện 3 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (PoE)
Giao diện 4 (Điều kiện môi trường xung quanh) Signal contact
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Data receive, link status
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Autonegotiation
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Zinc die-cast, surface bronzed and nickel-plated
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 8
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 2,300.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) M12 connector, (A-coded)
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) Conformance-Class A
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100/1000 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Copper
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 100 mA (24 V DC)
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 24 V DC (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C (non-condensing)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 %
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 3 LEDs per Ethernet port (Link, Activity, and PoE Status), and PoE performance
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (M12 connector)
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) X-coded
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 18.7 V DC ... 30.5 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 12 A (Maximum, nominal load)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 300 mA (at US= 24 V DC)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Tổng quát) Yes

Mô tả sản phẩm

PoE+ Ethernet switch, 8 Ethernet ports in M12 format, automatic detection of data transmission rate of 10/100/1000 MBits/s, jumboframes up to 9600 bytes, coupling of network segments with different bi
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top