Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 1605 M12 - FL SWITCH 1605 M12 2700200 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 1605 M12

FL SWITCH 1605 M12 2700200 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
3020 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356499781
Mã đơn hàng: 2700200
(Tổng quan): Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Trang danh mục: Page 399 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356499781
Mã đơn hàng 2700200
(Tổng quan) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Trang danh mục Page 399 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP67
(Điện áp nguồn) 40.43 Years (SN 29500 standard, temperature 55 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
MTTF (Điện áp nguồn) 302.5 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Lưu ý (Điện áp nguồn) NOTE: Meet noise immunity requirementsConnect FE using a mounting screw when mounting on a conductive surface. When mounting on a non-conductive surface, FE is connected using the mounting screw via a cable lug.
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) Category 1, Class B
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Vibration resistance according to IEC 61373, EN 61373
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 41 mm
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 281.7 g
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 30 mm
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Unmanaged switch/auto negotiation, complies with standard IEEE 802.3, store-and-forward switching mode, 2 priority classes according to IEEE802.1p, PTCP filter
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 200 mm
Chú thích (Dữ liệu thương mại chính) Side view (dimensions in mm)
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) Wall mounting
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Data receive, link status
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Autonegotiation
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) PBT
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 (M12 socket)
Tấm đế vật liệu (Điện áp cung cấp) High-grade steel (1.4301/1.4016)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 281.700 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level)
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) Conformance-Class A
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Twisted pair connection
Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) CUL
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 %
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US (power supply), 2 LEDs per Ethernet port (Link and Activity)
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (M12 connector)
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP
Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số mở rộng mạng) 40 mA ... 80 mA (at 24 V DC)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) D-coded
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 9 V DC ... 32 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 40 mA (+ 10 mA per port)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 40 mA (at US= 24 V DC)

Mô tả sản phẩm

Ethernet switch, 5 front ethernet ports in M12 format, automatic detection of data transmission rate of 10 or 100 Mbits/s, coupling of network segments with different bit rates, autocrossing function,
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top