| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356499781 |
| Mã đơn hàng | 2700200 |
| (Tổng quan) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 |
| Trang danh mục | Page 399 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP67 |
| (Điện áp nguồn) | 40.43 Years (SN 29500 standard, temperature 55 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day)) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| MTTF (Điện áp nguồn) | 302.5 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Lưu ý (Điện áp nguồn) | NOTE: Meet noise immunity requirementsConnect FE using a mounting screw when mounting on a conductive surface. When mounting on a non-conductive surface, FE is connected using the mounting screw via a cable lug. |
| Kết quả kiểm tra (Tổng quát) | Category 1, Class B |
| Loại bài kiểm tra (Tổng quát) | Vibration resistance according to IEC 61373, EN 61373 |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | EN 61000-6-2 |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Stand-alone |
| Độ sâu xếp tầng (Hàm) | Network, linear, and star structure: any |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 41 mm |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 281.7 g |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 30 mm |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Unmanaged switch/auto negotiation, complies with standard IEEE 802.3, store-and-forward switching mode, 2 priority classes according to IEEE802.1p, PTCP filter |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 200 mm |
| Chú thích (Dữ liệu thương mại chính) | Side view (dimensions in mm) |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | Wall mounting |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet |
| Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Data receive, link status |
| Các chức năng bổ sung (Giao diện) | Autonegotiation |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 |
| Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) | PBT |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 5 (M12 socket) |
| Tấm đế vật liệu (Điện áp cung cấp) | High-grade steel (1.4301/1.4016) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 281.700 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level) |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) | Conformance-Class A |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m (per segment) |
| Bản vẽ kích thước (Dữ liệu thương mại chính) | |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Twisted pair connection |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) | CUL |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | LEDs: US (power supply), 2 LEDs per Ethernet port (Link and Activity) |
| Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) | 24 V DC (M12 connector) |
| Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) | 3.6 VPP |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số mở rộng mạng) | 40 mA ... 80 mA (at 24 V DC) |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) | 100 m |
| Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) | D-coded |
| Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) | 9 V DC ... 32 V DC |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) | 40 mA (+ 10 mA per port) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) | 40 mA (at US= 24 V DC) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành