Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 1116T - FL SWITCH 1116T 1085115 PHOENIX CONTACT Ethernet switch, sixteen RJ45 ports with 10/100/1000 Mbps on all por..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 1116T

FL SWITCH 1116T 1085115 PHOENIX CONTACT Ethernet switch, sixteen RJ45 ports with 10/100/1000 Mbps on all por..

$504.73 USD
52 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: Aluminum / steel sheet DC01
MTTF: 31.4 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%)
Độ sâu: 107 mm
Chiều rộng: 65 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Aluminum / steel sheet DC01
MTTF 31.4 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%)
Độ sâu 107 mm
Chiều rộng 65 mm
Chiều cao 141 mm
Độ cao 2000 m (maximum)
có thể cắm được yes
Giấy chứng nhận UL 22ATEX2910X
Đèn LED báo hiệu Data receive, link status
Loại sản phẩm Switch
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Nhận dạng UL 61010-2-201
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4:2007 + A1:2011
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Dòng sản phẩm Unmanaged Switch 1000
Hiển thị trạng thái LEDs: US, link and activity per port
Chức năng cơ bản Unmanaged switch
Tên kết nối Power supply
Số kênh 16 (RJ45 ports)
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Vật liệu xây nhà Polycarbonate fiber reinforced
Chiều dài tước 10 mm
Phương thức kết nối RJ45
bảng địa chỉ MAC 8k
Sốc (phẫu thuật) 30g (EN 60068-2-27)
Tốc độ truyền tải 10/100/1000 Mbps
Điện áp nguồn (AC) 24 V AC (50/60 Hz)
Điện áp nguồn (DC) 24 V DC
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Phương tiện truyền dẫn Copper
Chức năng bổ sung 100 BASE-TX/100BASE-FX (IEEE 802.3u)
Mức độ bảo vệ IP30
Số lượng giao diện 16
Phạm vi điện áp nguồn 9 V DC ... 32 V DC
Vật lý truyền dẫn Ethernet in RJ45 twisted pair
Rung động (hoạt động) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Kết nối nguồn điện Via COMBICON, max. conductor cross section 2.5 mm²
Áp suất không khí (hoạt động) 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating)
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa 950 mA
Tiết diện dây dẫn AWG 20 ... 12
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 191 mA (at 24 V DC)
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Lưu ý về phương thức kết nối Auto negotiation and autocrossing
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.5 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 75 °C
Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: US, link and activity per port
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.5 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. 0.5 mm² ... 2.5 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. 0.5 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top