Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 1105NT-2SFP - FL SWITCH 1105NT-2SFP 1343025 PHOENIX CONTACT Narrow Ethernet switch, wide temperature range, five RJ45 port..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 1105NT-2SFP

FL SWITCH 1105NT-2SFP 1343025 PHOENIX CONTACT Narrow Ethernet switch, wide temperature range, five RJ45 port..

$370.29 USD
71 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: Aluminum / steel sheet DC01
MTTF: 75.5 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%)
Độ sâu: 98 mm
Chiều rộng: 22.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Aluminum / steel sheet DC01
MTTF 75.5 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%)
Độ sâu 98 mm
Chiều rộng 22.5 mm
Chiều cao 148 mm
Độ cao 2000 m (maximum)
Ghi chú của EMC EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
có thể cắm được yes
Đèn LED báo hiệu Data receive, link status
Loại sản phẩm Switch
Loại lắp đặt DIN rail mounting
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4:2007 + A1:2011
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Dòng sản phẩm Unmanaged Switch 1000
Hiển thị trạng thái LEDs: US, link and activity per port
Chức năng cơ bản Unmanaged switch
Tên kết nối Power supply
Số kênh 5 (RJ45 ports)
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Vật liệu xây nhà Polycarbonate fiber reinforced
Chiều dài tước 10 mm
UL, Hoa Kỳ / Canada UL 61010-1, UL 61010-2-201, UL 62368-1Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D, T4Class I, Zone 2, Group IIC, T4
Phương thức kết nối RJ45
bảng địa chỉ MAC 4k
Sốc (phẫu thuật) 30g (EN 60068-2-27)
Tốc độ truyền tải 10/100/1000 Mbps
Điện áp nguồn (AC) 24 V AC (50/60 Hz)
Điện áp nguồn (DC) 24 V
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Phương tiện truyền dẫn Copper
Chức năng bổ sung 100 BASE-TX/100BASE-FX (IEEE 802.3u)
Mức độ bảo vệ IP30
Số lượng giao diện 5
Phạm vi điện áp nguồn 9 V DC ... 32 V DC
Vật lý truyền dẫn Ethernet in RJ45 twisted pair
Rung động (hoạt động) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Kết nối nguồn điện Via COMBICON, max. conductor cross section 2.5 mm²
Áp suất không khí (hoạt động) 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating)
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa 560 mA (at 9 V DC)
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 33 mA (at 24 V DC)
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Lưu ý về phương thức kết nối Auto negotiation and autocrossing
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 75 °C
Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: US, link and activity per port
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. 0.25 mm² ... 2.5 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. 0.25 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top