Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 1104NT-SFP - FL SWITCH 1104NT-SFP 1343023 PHOENIX CONTACT Narrow Ethernet switch, wide temperature range, four RJ45 ports..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 1104NT-SFP

FL SWITCH 1104NT-SFP 1343023 PHOENIX CONTACT Narrow Ethernet switch, wide temperature range, four RJ45 ports..

$259.35 USD
85 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: Aluminum/Sheet Steel DC01
MTTF: 87.5 Years (MIL-HDBK-217F Standard, Temperature 25°C, 100% Operating Cycle)
Cắm: Yes
Độ sâu: 90 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Aluminum/Sheet Steel DC01
MTTF 87.5 Years (MIL-HDBK-217F Standard, Temperature 25°C, 100% Operating Cycle)
Cắm Yes
Độ sâu 90 mm
Chiều rộng 22.5 mm
Chiều cao 123 mm
Độ cao 2000 m (maximum)
Đèn LED báo hiệu Data Receiving, Link Status
Loại sản phẩm Switch
Chỉ báo EMC EMC: Class A product, see manufacturer's statement in the download center
Dòng sản phẩm Unmanaged Switch 1000
Vật liệu vỏ Fiber-reinforced polycarbonate
Điện áp nguồn 9 V DC ... 32 V DC
Loại kết nối RJ45
Các chức năng khác 100 BASE-TX/100BASE-FX (IEEE 802.3U)
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permissible voltage range)
Kết nối nguồn điện Through COMBICON, max. conductor cross-section 2.5 mm²
Chỉ số bảo vệ IP30
Loại lắp đặt Rail mounting
UL, Hoa Kỳ / Canada UL 61010-1, UL 61010-2-201, UL 62368-1Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D, T4Class I, Zone 2, Group IIC, T4
Bảng địa chỉ MAC 4K
Chỉ báo trạng thái LEDs: Us, liaison and activity by port
Số lượng kênh 4 (RJ45 ports)
Tốc độ truyền tải 10/100/1000 MBit/s
Chức năng cơ bản Unmanaged Switch
Điện áp nguồn (AC) 24 V AC (50/60 Hz)
Điện áp nguồn (DC) 24 V
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Phương tiện truyền dẫn copper
Rung động (dịch vụ) according to IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Sự cố (trong quá trình hoạt động) 30g (EN 60068-2-27)
Số lượng giao diện 4
Vật lý truyền dẫn Ethernet on RJ45-twisted pair
Phần dây dẫn AWG 24 ... 12
Phát xạ nhiễu EN 61000-6-4:2007 + A1:2011
Áp suất không khí (Dịch vụ) 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above sea level (No derating)
Kết nối giáo phái Power supply
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Phần dây dẫn cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Chiều dài cần tháo lớp cách điện 10 mm
Phần dây dẫn mềm 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Hấp thụ dòng điện tối đa 425 mA (with 9 V DC)
Sự hấp thụ dòng điện điển hình 47 mA (with 24 V DC)
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -40 °C ... 75 °C
Tương thích điện từ Compliance with EMC Directive 2014/30/EU
Tuân thủ các chỉ thị của EMC EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Lưu ý về loại kết nối Autonegoation and Autocrossing
Tình trạng và chỉ định chẩn đoán LEDs: Us, liaison and activity by port
Độ ẩm không khí cho phép (trong điều kiện vận hành) 5 % ... 95% (non-condensing)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Lưu trữ/Vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm không khí cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 95% (non-condensing)
Đoạn dây dẫn mềm có đầu bịt, kèm ống bọc nhựa. 0.25 mm² ... 2.5 mm²
Đoạn dây dẫn mềm có nắp bảo vệ đầu ngón chân, không có ống bọc nhựa. 0.25 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top