| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Aluminum / steel sheet DC01 | |
| MTTF | 32.9 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%) |
| Độ sâu | 107 mm |
| Chiều rộng | 65 mm |
| Chiều cao | 141 mm |
| Độ cao | 2000 m (maximum) |
| có thể cắm được | yes |
| Sự phù hợp | CE-compliant |
| Đèn LED báo hiệu | Data receive, link status |
| Loại sản phẩm | Switch |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-4:2007 + A1:2011 |
| Khả năng chống nhiễu | EN 61000-6-2:2005 |
| Dòng sản phẩm | Unmanaged Switch 1000 |
| Hiển thị trạng thái | LEDs: US, link and activity per port |
| Chức năng cơ bản | Unmanaged switch |
| Tên kết nối | Power supply |
| Số kênh | 24 (RJ45 ports) |
| gợn sóng dư | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Vật liệu xây nhà | Polycarbonate fiber reinforced |
| Chiều dài tước | 10 mm |
| Phương thức kết nối | RJ45 |
| bảng địa chỉ MAC | 8k |
| Sốc (phẫu thuật) | 30g (EN 60068-2-27) |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps |
| Điện áp nguồn (AC) | 24 V AC (50/60 Hz) |
| Điện áp nguồn (DC) | 24 V |
| Chiều dài truyền | 100 m (per segment) |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Chức năng bổ sung | 100 BASE-TX/100BASE-FX (IEEE 802.3u) |
| Mức độ bảo vệ | IP30 |
| Số lượng giao diện | 24 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 9 V DC ... 32 V DC |
| Vật lý truyền dẫn | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Rung động (hoạt động) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Kết nối nguồn điện | Via COMBICON, max. conductor cross section 2.5 mm² |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating) |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa | 400 mA |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 20 ... 12 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 56 mA (at 24 V DC) |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Auto negotiation and autocrossing |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.5 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 75 °C |
| Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). | EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán | LEDs: US, link and activity per port |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.5 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. | 0.5 mm² ... 2.5 mm² |
| Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. | 0.5 mm² ... 2.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành