Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 1008N - FL SWITCH 1008N 1085256 PHOENIX CONTACT Narrow Ethernet switch, eight RJ45 ports with 10/100 Mbit/s on all p..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 1008N

FL SWITCH 1008N 1085256 PHOENIX CONTACT Narrow Ethernet switch, eight RJ45 ports with 10/100 Mbit/s on all p..

$0.00 USD
3302 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Mã đơn hàng: 1085256
Độ sâu (Ghi chú): 92 mm
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú): 22.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Mã đơn hàng 1085256
Độ sâu (Ghi chú) 92 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 140.4 mm
(Điện áp nguồn) 1196 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC000734
MTTF (Điện áp nguồn) 133.9 Years (MIL-HDBK-217F standard, temperature 25°C, operating cycle 100%)
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Lưu ý về kích thước (Note) 147.5 mm with connector
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 10 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Push-in spring connection
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 173 g
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Unmanaged switch / auto negotiation, complies with IEEE 802.3, store and forward switching mode
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 19170106
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 19170106
eCl@ss 11.0 (Phân loại) 19170402
Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Bảng địa chỉ MAC (Giao diện) 2k
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Loại kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Free fall in accordance with EN 61131-2
(Các tham số mở rộng mạng) 18 V AC ... 30 V AC (50/60 Hz)
eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) 19170402
Khả năng miễn dịch với EF (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-3 (electromagnetic fields) Criterion A
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-4:2007 + A1:2011
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2:2005
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Data receive, link status
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Autonegotiation
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP30
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Polycarbonate
Khả năng chống tĩnh điện (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 (RJ45 ports)
Khả năng chống bùng nổ (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-4 (EFT burst) Criterion A
Khả năng chống lại xung điện (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-5 (surge) Criterion B
Sốc (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) 30g (EN 60068-2-27)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 260.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating)
Phát xạ nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-8 (electromagnetic fields) Criterion A
Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) Conformance-Class A
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Phát xạ tiếng ồn dẫn truyền (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 Class A
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -10 °C ... 60 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm²
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US, link and activity per port
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 9 V DC ... 32 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-6 (line noise immunity) Criterion A
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 173 mA
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 28 mA

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top