Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 1008E - FL SWITCH 1008E 2891065 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 1008E

FL SWITCH 1008E 2891065 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
3439 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356764339
Mã đơn hàng: 2891065
(Tổng quan): IEEE 1613
Trang danh mục: Page 431 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356764339
Mã đơn hàng 2891065
(Tổng quan) IEEE 1613
Trang danh mục Page 431 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 125 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 54.4 mm
Chiều cao (Ghi chú) 146.4 mm
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) 5g, 150 Hz, Criterion 3
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 61000-6-2: 2005
Loại AX (Điện áp nguồn) Block design
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 858 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Unmanaged switch / autonegotiation, complies with IEEE 802.3, store and forward switching mode, includes QoS and alarm contact. Meets IEC 61850-3 and IEEE 1613 standards
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
(Các tham số mở rộng mạng) 48 V DC
Tiêu chuẩn/quy định (chung) IEC 61850-3
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Autonegotiation
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Aluminum
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 (RJ45 ports)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 858.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 82 kPa ... 108 kPa (up to 1500 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 1 A
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 25 V AC/DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) IEC 61850-3, IEEE 1613
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dòng điện xung khởi động (Thông số mở rộng mạng) 9.84 A (0.2 ms)
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 12 V DC ... 57 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -45 °C ... 85 °C
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 440 mA (at US= 24 V DC)

Mô tả sản phẩm

Ethernet switch with eight RJ45 ports, in compliance with IEC 61850-3 and IEEE 1613 standards. Automatic detection of the data transmission rate of 10/100 Mbits/s (RJ45), with Autocrossing function.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top