| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356764339 |
| Mã đơn hàng | 2891065 |
| (Tổng quan) | IEEE 1613 |
| Trang danh mục | Page 431 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 125 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 54.4 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 146.4 mm |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Kết quả kiểm tra (Tổng quát) | 5g, 150 Hz, Criterion 3 |
| Loại bài kiểm tra (Tổng quát) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 61000-6-2: 2005 |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Block design |
| Độ sâu xếp tầng (Hàm) | Network, linear, and star structure: any |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 858 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Unmanaged switch / autonegotiation, complies with IEEE 802.3, store and forward switching mode, includes QoS and alarm contact. Meets IEC 61850-3 and IEEE 1613 standards |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | DIN rail |
| (Các tham số mở rộng mạng) | 48 V DC |
| Tiêu chuẩn/quy định (chung) | IEC 61850-3 |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet (RJ45) |
| Các chức năng bổ sung (Giao diện) | Autonegotiation |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) | Aluminum |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 8 (RJ45 ports) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 858.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 82 kPa ... 108 kPa (up to 1500 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 10; |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) | 1 A |
| Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) | 25 V AC/DC |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 75 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port |
| Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) | 24 V DC (redundant) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | IEC 61850-3, IEEE 1613 |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) | 100 m |
| Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) | Auto negotiation and autocrossing |
| Dòng điện xung khởi động (Thông số mở rộng mạng) | 9.84 A (0.2 ms) |
| Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) | 12 V DC ... 57 V DC |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -45 °C ... 85 °C |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) | 440 mA (at US= 24 V DC) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành