Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL SWITCH 1000T-8POE-GT-2SFP - FL SWITCH 1000T-8POE-GT-2SFP 1026929 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL SWITCH 1000T-8POE-GT-2SFP

FL SWITCH 1000T-8POE-GT-2SFP 1026929 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
3043 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626519975
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 1026929
Độ sâu (Ghi chú): 136 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626519975
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 1026929
Độ sâu (Ghi chú) 136 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 63.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 145 mm
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 7 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) COMBICON plug-in screw terminal block
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 1151 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Store-and-forward switch, 10/100/1000 Mbps, auto negotiation, redundant power supply, PoE according to IEEE 802.3at/802.3af, jumbo frames up to 10240 bytes, alarm contact
Tuân thủ (Dữ liệu kết nối) CE-compliant
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
(Các tham số mở rộng mạng) 48 V DC
Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) Fiber optic interface
Giao diện 3 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (PoE)
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) LNK/ACT, POE
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Autonegotiation
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP30
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 (RJ45 ports)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,151.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) RJ45 socket
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100/1000 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (Between transmitter / receiver)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet RJ45
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 0.5 A
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 48 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm²
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 57 kPa ... 108 kPa (up to 4850 m above mean sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), Alarm (alarm contact), Link/Activity and PoE per Ethernet port
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.2 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Dòng điện xung khởi động (Thông số mở rộng mạng) 30.8 A (24 V DC for 1050 μs)
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 18 V DC ... 57 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 6.2 A (Maximum, nominal load)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 470 mA (at US=24 V DC)

Mô tả sản phẩm

Ethernet Switch with PoE+, in accordance with the IEEE 802.3at specification. It comprises eight 10/100/1000 MBit/s PoE+ ports, two 1000 MBit/s SFP ports, 120 W global system PoE capacity, as well as
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top