| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Factoryline devices with SFP slot |
| Chiều rộng | 13.7 mm |
| Định dạng | SFP (Small Form-factor Pluggable) |
| Chiều cao | 13.8 mm |
| Chiều dài | 67.8 mm |
| Loại sản phẩm | SFP module |
| Loại lắp đặt | Insert in SFP slot |
| Hiển thị trạng thái | via a Factoryline device |
| Điện áp nguồn | 3.3 V (via Factoryline switch) |
| Vật liệu xây nhà | Metal |
| Phương thức kết nối | To insert in SFP slot |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Vật lý truyền dẫn | Copper |
| Rung động (hoạt động) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Kết nối nguồn điện | via SFP slot |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 86 kPa ... 108 kPa (1500 m above sea level) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 85 °C (non-condensing) |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 30 % ... 95 % (non-condensing) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -45 °C ... 90 °C (non-condensing) |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 30 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành