| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626163161 |
| Mã đơn hàng | 2702397 |
| Trang danh mục | Page 424 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1 km (Fiberglass 62.5/125) |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Factoryline devices with SFP slot |
| Điện áp nguồn (Chức năng) | 3.3 V (via Factoryline switch) |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 30.4 g |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 13.7 mm |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | SFP module as FO port |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 8.95 mm |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Chức năng) | 300 mA |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | Insert in SFP slot |
| Bước sóng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1310 nm |
| Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet FO |
| Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | depending on the Factoryline device |
| Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) | Metal |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1 (LC multi-mode) |
| Mức tiêu thụ điện năng tối đa (Chức năng) | 300 mA |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 30.400 g |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1 Gbps |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 km (Fiberglass 50/125) |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | multi-mode fiberglass |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 75 °C |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | via a Factoryline device |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành