| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Factoryline devices with SFP slot |
| Chiều rộng | 13.7 mm |
| Định dạng | SFP (Small Form-factor Pluggable) |
| Chiều cao | 8.95 mm |
| Chiều dài | 56.5 mm |
| Đèn LED báo hiệu | depending on the Factoryline device |
| Loại sản phẩm | SFP module |
| Loại lắp đặt | Insert in SFP slot |
| Hiển thị trạng thái | via a Factoryline device |
| Điện áp nguồn | 3.3 V (via Factoryline switch) |
| Số kênh | 1 (RJ45 port) |
| Vật liệu xây nhà | Metal |
| Phương thức kết nối | RJ45 |
| Tốc độ truyền tải | 1 Gbps |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 375 mA |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Chiều dài truyền | 100 m (per segment) |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Vật lý truyền dẫn | Copper |
| Kết nối nguồn điện | via SFP slot |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa | 375 mA |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 85 °C (non-condensing) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C (non-condensing) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 1.24 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành