| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 14.69 mm |
| Định dạng | SFP (Small Form-factor Pluggable) |
| Chiều cao | 13 mm |
| Chiều dài | 55.9 mm |
| Loại sản phẩm | SFP module |
| Loại lắp đặt | Insert in SFP slot |
| Hiển thị trạng thái | via a Factoryline device |
| Điện áp nguồn | 3.3 V (via Factoryline switch) |
| Số kênh | 1 (LC multi-mode) |
| Phương thức kết nối | To insert in SFP slot |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Tốc độ truyền tải | 10 Gbps |
| Chiều dài truyền | 300 m |
| Phương tiện truyền dẫn | FO |
| Vật lý truyền dẫn | FO |
| Kết nối nguồn điện | via SFP slot |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 85 °C (non-condensing) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành