| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| LNK/ACT Link status/data transmission Green LED | |
| Kiểu | Block design |
| Độ sâu | 109 mm |
| Chiều rộng | 40 mm |
| Chiều cao | 100 mm |
| Sự dư thừa | PRP (Parallel Redundancy Protocol) |
| Loại sản phẩm | Switch |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu | IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 61000-6-2: 2005 |
| Dòng sản phẩm | Redundancy module |
| Hiển thị trạng thái | LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port |
| Điện áp nguồn | 48 V DC (redundant) |
| Chức năng cơ bản | Ethernet redundancy module for the Parallel Redundancy Protocol |
| Số kênh | 1 (RJ45 port) |
| gợn sóng dư | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Sửa đổi bài báo | 04 |
| Phương thức kết nối | RJ45 |
| Chẩn đoán tại địa phương | US1, US2 Supply voltage Green LED |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps |
| Điện áp nguồn (DC) | 24 V DC (redundant) |
| Chiều dài truyền | 100 m (per segment) |
| Phương tiện truyền dẫn | Multi-mode fiberglass |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 18 V DC ... 58 V DC |
| Vật lý truyền dẫn | Copper |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 70 kPa ... 106 kPa (3000 m above sea level) |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 16 |
| Kiểm soát luồng dữ liệu/giao thức | IEC 61850-3, IEEE 1613 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 250 mA (at US= 24 V DC) |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Auto negotiation and autocrossing |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 70 °C |
| Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). | IEC 61000-6-2 IEC 61000-4-2 (ESD) Criterion A |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 70 kPa ... 106 kPa (3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán | LEDs: US1, US2(redundant voltage supply), link and activity per port |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -45 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 6 W |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành