Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL PSE 2TX - FL PSE 2TX 2891013 PHOENIX CONTACT Ethernet module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL PSE 2TX

FL PSE 2TX 2891013 PHOENIX CONTACT Ethernet module

$0.00 USD
4509 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356076043
Mã đơn hàng: 2891013
Trang danh mục: Page 401 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 112 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356076043
Mã đơn hàng 2891013
Trang danh mục Page 401 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 112 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2:2005
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 320 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) PSE/midspan, complies with IEEE 802.3af
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Rung động (vận hành) (Tổng quát) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) PoE detection
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Polyamide (PA 6.6)
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (RJ45 ports)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 320.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (Between transmitter / receiver)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Copper
Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) CUL
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US, PoE detection per port
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (via COMBICON; max. conductor cross section 2.5 mm²)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 18.5 V DC ... 30.5 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) typ. 100 mA (During no load; approx. 1800 mA at 24 V at the input with maximum load and 25°C ambient temperature)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Tổng quát) In acc. with VW specification

Mô tả sản phẩm

Factoryline Power over Ethernet (PSE) module for Midspan power supply according to IEEE 802.3af, two PoE power ports, no configuration required, operation possible with 10 Mbits/s and 100 Mbits/s netw
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top