Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL PN/PN SDIO-2TX/2TX - FL PN/PN SDIO-2TX/2TX 2700651 PHOENIX CONTACT Security gateway
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL PN/PN SDIO-2TX/2TX

FL PN/PN SDIO-2TX/2TX 2700651 PHOENIX CONTACT Security gateway

$0.00 USD
3027 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356621243
Mã đơn hàng: 2700651
(Tổng quan):
Trang danh mục: Page 308 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356621243
Mã đơn hàng 2700651
(Tổng quan)
Trang danh mục Page 308 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 145 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 130 mm
Chiều cao (Ghi chú) 27 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Ripple (Giao diện) 3.6 Vpp
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Điện áp nguồn (Tổng quát) 24 V DC
Lưu ý về kích thước (Note) Housing dimensions
Điện áp nguồn (Giao diện) 24 V DC
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát)
Loại bảo vệ (Giao diện) Polarity protection, surge protection
Mức tiêu thụ hiện tại (Giao diện) max. 250 mA
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) PROFINET
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải điện áp cung cấp (Giao diện) 18.5 V DC ... 30 V DC (including ripple)
Lớp bảo vệ (Điện thế nội tuyến) III, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 727.500 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 108 kPa (up to 2000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (up to 3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 85 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Trọng lượng tịnh (Nguồn điện cho mạch điện tử mô-đun) 727.5 g
Loại lắp đặt (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử mô-đun) DIN rail mounting
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 85 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

PROFINET secure gateway, IP20 degree of protection, for coupling of two PROFINET systems, up to standard 128-byte I/O process data via PROFINET, up to 11-byte safe I/O process data via PROFIsafe
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top