Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL PD 1001 T GT - FL PD 1001 T GT 2891042 PHOENIX CONTACT Ethernet module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL PD 1001 T GT

FL PD 1001 T GT 2891042 PHOENIX CONTACT Ethernet module

$0.00 USD
3787 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356076036
Mã đơn hàng: 2891042
Trang danh mục: Page 400 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 109 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356076036
Mã đơn hàng 2891042
Trang danh mục Page 400 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 109 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 40 mm
Chiều cao (Ghi chú) 100 mm
(Điện áp nguồn) 52.81 Years (SN 29500 standard, temperature 70 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
MTTF (Điện áp nguồn) 1344.41 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 320 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) PD, conforms to IEEE 802.3af/at
Kết quả kiểm tra (Dữ liệu kết nối) 30g
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Loại kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Free fall in acc. with IEC 60068-2-32
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Giao diện 3 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2:2005
Tiết diện dây dẫn (Tổng quát) 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Metal
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 1 (RJ45 ports)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 320.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tiết diện kết nối AWG (Thông thường) 24 ... 12
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) RJ45
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100/1000 Mbps
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) up to 100 m (complete system)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Copper
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: POE, 24 V DC
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 48 V DC (via PoE)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 44 V DC ... 57 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

Factoryline Power-over-Ethernet (PD) separator for power and data separation according to IEEE 802.3af and at; No configuration is necessary; possibility of operation with 10, 100, 1000 MBit/s network
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top