Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL NP PND-4TX IB-LK - FL NP PND-4TX IB-LK 2985929 PHOENIX CONTACT Proxy
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL NP PND-4TX IB-LK

FL NP PND-4TX IB-LK 2985929 PHOENIX CONTACT Proxy

$0.00 USD
3459 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356131612
Mã đơn hàng: 2985929
Trang danh mục: Page 445 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 69 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356131612
Mã đơn hàng 2985929
Trang danh mục Page 445 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 69 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 128 mm
Chiều cao (Ghi chú) 95 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 55011 / Class A
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-Alone
Tốc độ cập nhật (Giao diện) min. 1 ms
Điện áp nguồn (Chức năng) 24 V DC
Độ gợn sóng dư (Hàm) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Thông số kỹ thuật (Giao diện) PROFINET-IO RT, Spec. 2.2
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 737 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chức năng của thiết bị (Giao diện) PROFINET-Proxy
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail mounting
Dải điện áp cung cấp (Chức năng) 18.5 V DC ... 30.2 V DC
Rung động (vận hành) (Tổng quát) 5g, accordance to IEC 60068-2-6
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Lượng dữ liệu quy trình (PROFINET) 512 words
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 4
Thông số kỹ thuật PROFINET (PROFINET) PROFINET-IO RT, Spec. 2.2
Chức năng thiết bị PROFINET (PROFINET) PROFINET-Proxy
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 737.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 80 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level)
Lớp tuân thủ PROFINET (PROFINET) B
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (PROFINET) max. 512 (Depending on the control class and data direction)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Chức năng) typ. 350 mA
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) 5g
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m
Các chỉ số về tình trạng và chẩn đoán (PROFINET) 7-segment display/ diagnostics LEDs
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Số lượng thiết bị có kênh tham số (PROFINET) max. 126 (512 words)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Tổng quát) Yes

Mô tả sản phẩm

Proxy for PROFINET-RT, G4 functionality, INTERBUS proxy for fiber optic conductor with integrated 4-port switch
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top