Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL NAT SMN 8TX - FL NAT SMN 8TX 2989365 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL NAT SMN 8TX

FL NAT SMN 8TX 2989365 PHOENIX CONTACT Industrial Ethernet Switch

$0.00 USD
4278 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356456074
Mã đơn hàng: 2989365
Trang danh mục: Page 420 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 130 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356456074
Mã đơn hàng 2989365
Trang danh mục Page 420 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 130 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 57 mm
(Giao diện) DHCP-Client
Chiều cao (Ghi chú) 133 mm
(Điện áp nguồn) 46.86 Years (SN 29500 standard, temperature 70 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
MTTF (Điện áp nguồn) 349.06 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) 1 m
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Free fall in acc. with IEC 60068-2-32
Quản lý (Giao diện) Web-based management (HTTP)
Tính dư thừa (Giao diện) RSTP (Rapid Spanning Tree Protocol)
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4:2007 + A1:2011
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2:2005
Loại AX (Điện áp nguồn) Book type
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 650 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Store and forward switch, complies with IEEE 802.3 2, priority classes in acc. with IEEE 802.1 P TCP/IP protocol, BootP-capable, integrated web server function, Rapid Spanning Tree (RSTP), router, 1:1 NAT router
Chức năng lọc (Giao diện) VLAN (up to 32 VLANs)
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ Internet Explorer 5.5 or higher
Rung động (vận hành) (Tổng quát) in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Giao diện 4 (Điều kiện môi trường xung quanh) Serial (RS-232)
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Supply voltage, data transmission, error, link, activity
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Routing (1:1 NAT, Virtual NAT, Routing)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chức năng chẩn đoán (Giao diện) RMON History
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 (RJ45 ports)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 650.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) RS-232-C, 6-pos. MINI-DIN socket (PS/2)
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) Conformance-Class A
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) 5g, 10 Hz ... 150 Hz, in accordance with IEC 60068-2-6
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Copper
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 600 mA (maximum)
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 24 V DC (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C (non-condensing)
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link and switchable Activity/Speed/Duplex)
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 18 V DC ... 32 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 600 mA
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 600 mA (at US= 24 V DC)

Mô tả sản phẩm

Narrow NAT managed switch with 8 10/100 MBit/s RJ45 ports and 1:1 NAT router function
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top