| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356456074 |
| Mã đơn hàng | 2989365 |
| Trang danh mục | Page 420 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 130 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 57 mm |
| (Giao diện) | DHCP-Client |
| Chiều cao (Ghi chú) | 133 mm |
| (Điện áp nguồn) | 46.86 Years (SN 29500 standard, temperature 70 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day)) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| MTTF (Điện áp nguồn) | 349.06 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Kết quả kiểm tra (Tổng quát) | 1 m |
| Loại bài kiểm tra (Tổng quát) | Free fall in acc. with IEC 60068-2-32 |
| Quản lý (Giao diện) | Web-based management (HTTP) |
| Tính dư thừa (Giao diện) | RSTP (Rapid Spanning Tree Protocol) |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-4:2007 + A1:2011 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | EN 61000-6-2:2005 |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Book type |
| Độ sâu xếp tầng (Hàm) | Network, linear, and star structure: any |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 650 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Store and forward switch, complies with IEEE 802.3 2, priority classes in acc. with IEEE 802.1 P TCP/IP protocol, BootP-capable, integrated web server function, Rapid Spanning Tree (RSTP), router, 1:1 NAT router |
| Chức năng lọc (Giao diện) | VLAN (up to 32 VLANs) |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | DIN rail |
| Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ | Internet Explorer 5.5 or higher |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet |
| Giao diện 4 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Serial (RS-232) |
| Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Supply voltage, data transmission, error, link, activity |
| Các chức năng bổ sung (Giao diện) | Routing (1:1 NAT, Virtual NAT, Routing) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Chức năng chẩn đoán (Giao diện) | RMON History |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 8 (RJ45 ports) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 650.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 86 kPa ... 108 kPa (2000 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | RS-232-C, 6-pos. MINI-DIN socket (PS/2) |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) | Conformance-Class A |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps |
| Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) | 5g, 10 Hz ... 150 Hz, in accordance with IEC 60068-2-6 |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m (per segment) |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Copper |
| Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) | 600 mA (maximum) |
| Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) | 24 V DC (typical) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 0 °C ... 55 °C (non-condensing) |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 66 kPa ... 108 kPa (3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link and switchable Activity/Speed/Duplex) |
| Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) | 24 V DC (redundant) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) | 100 m |
| Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) | Auto negotiation and autocrossing |
| Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) | 18 V DC ... 32 V DC |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) | 600 mA |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) | 600 mA (at US= 24 V DC) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành