Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL NAT 2304-2GC-2SFP - FL NAT 2304-2GC-2SFP 2702981 PHOENIX CONTACT Managed NAT Switch 2000, 4 RJ45 ports 10/100/1000 Mbps, 2 SFP p..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL NAT 2304-2GC-2SFP

FL NAT 2304-2GC-2SFP 2702981 PHOENIX CONTACT Managed NAT Switch 2000, 4 RJ45 ports 10/100/1000 Mbps, 2 SFP p..

$0.00 USD
3607 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626446035
Mã đơn hàng: 2702981
Trang danh mục: Page 328 (C-6-2019)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626446035
Mã đơn hàng 2702981
Trang danh mục Page 328 (C-6-2019)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Giao diện) BootP
(Điện áp nguồn) 19.77 Years (SN 29500 standard, temperature 70 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC000734
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC000734
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC000734
Mã số thuế quan hải quan 85176200
MTTF (Điện áp nguồn) 362.94 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Lưu ý (Điện áp nguồn) Support by phone or on-site (fee is charged)
ATEX (Dữ liệu kết nối)  II 3 G Ex ec IIC T4 Gc
IECEx (Dữ liệu kết nối) Ex ec IIC T4 Gc
Quản lý (Giao diện) Web-based management (HTTP/HTTPS)
Tính dư thừa (Giao diện) MRP (Media Redundancy Protocol)
Loại AX (Điện áp nguồn) Book type
UL, Hoa Kỳ (Dữ liệu kết nối) UL 60079-0, Ed.6 / UL 60079-7, Ed.5
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Chức năng NAT (Giao diện) 1:1-NAT
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 7 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 115 mm
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 439 g
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 45 mm
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Store-and-forward switch, complies with IEEE 802.3
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 130 mm
UL, Canada (Dữ liệu kết nối) CSA C22.2 NO.60079-0, Ed.3 / CSA C22.2 NO.60079-7:16
eCl@ss 5.0 (Phân loại) 19030100
eCl@ss 5.1 (Phân loại) 19030100
eCl@ss 6.0 (Phân loại) 19170100
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 19170106
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 19170106
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 19170106
Chức năng lọc (Giao diện) Quality of Service (8 priority classes)
Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (combo)
Bảng địa chỉ MAC (Giao diện) 8k
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Loại kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Free fall in accordance with EN 61131-2
eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) 19170401
Tham số hóa IP (Giao diện) DHCP-Client
Khả năng miễn dịch với EF (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-3 (electromagnetic fields) Criterion A
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Data receive, link status
UL, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu kết nối) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4Class I, Zone 2, IIC T4
Các chức năng bổ sung (Giao diện) Jumbo frames (Max. 9,600 bytes)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chức năng chẩn đoán (Giao diện) RMON History
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Polycarbonate fiber reinforced
Khả năng chống tĩnh điện (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (Combo ports)
Đồng bộ hóa thời gian (Giao diện) SNTP (Simple Network Time Protocol)
Kiểm tra khí độc hại (Dữ liệu kết nối) ISA S71.04.2013 G3 Harsh Group A
Khả năng chống bùng nổ (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-4 (EFT burst) Criterion A
Khả năng chống lại xung điện (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-5 (surge) Criterion A
Sốc (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) 30g (EN 60068-2-27)
Đặc tính đặc biệt (Điện áp cung cấp) 1:1-NAT, Virtual NAT, IP-Masquerading
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 460.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating)
Chức năng thiết bị PROFINET (Giao diện) PROFINET device
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) SFP or RJ45 ports
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Phát xạ nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-6-4 (interference) Class A
Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) Conformance-Class B
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100/1000 Mbps (full duplex)
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) up to 80 km (Depending on the fiber/SFP module used)
Số lượng giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Depending on the SFP module
Phát xạ tiếng ồn dẫn truyền (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-6-4 (conducted interference) Class A
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 28
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) typ. 24 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.08 mm²
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 79 kPa ... 108 kPa up to 2000 m above mean sea level (Without derating)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US1, US2 (power supply), Fail (alarm contact), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed)
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.08 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số mở rộng mạng) 290 mA
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 12 V DC ... 57 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-6 (line noise immunity) Criterion A
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 1.5 A (US= Min, Tamb= Max, DOI= Max)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 290 mA (at US= 24 V DC and 25 °C ambient temperature)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Dữ liệu kết nối) Yes

Mô tả sản phẩm

Managed NAT Switch 2000, 4 RJ45 ports 10/100/1000 MBit/s, 2 SFP ports 100/1000 MBit/s, 2 Combo ports 10/100/1000 MBit/s, PROFINET Conformance-Class B, 1:1-NAT, Virtual NAT, IP-Masquerading
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top