| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626376622 |
| Mã đơn hàng | 2702881 |
| Trang danh mục | Page 328 (C-6-2019) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 115 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 45 mm |
| (Giao diện) | BootP |
| Chiều cao (Ghi chú) | 130 mm |
| (Điện áp nguồn) | 56.66 Years (SN 29500 standard, temperature 55 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day)) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| ETIM 5.0 (eCl@ss) | EC000734 |
| ETIM 6.0 (eCl@ss) | EC000734 |
| ETIM 7.0 (eCl@ss) | EC000734 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| MTTF (Điện áp nguồn) | 507.8 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Lưu ý (Điện áp nguồn) | Support by phone or on-site (fee is charged) |
| Quản lý (Giao diện) | Web-based management (HTTP/HTTPS) |
| Tính dư thừa (Giao diện) | MRP (Media Redundancy Protocol) |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Book type |
| UL, Hoa Kỳ (Dữ liệu kết nối) | UL 61010-1, Ed.3 / UL 61010-2-201, Ed.1 |
| Độ sâu xếp tầng (Hàm) | Network, linear, and star structure: any |
| Chức năng NAT (Giao diện) | 1:1-NAT |
| Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) | 7 mm |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Screw connection |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 378 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Router for standard routing, NAT, 1:1-NAT and port forwarding |
| UL, Canada (Dữ liệu kết nối) | CSA C22.2 NO.61010-2-201:14, Ed.1 / CSA C22.2 NO.61010-1-12, Ed.3 |
| eCl@ss 5.0 (Phân loại) | 19030100 |
| eCl@ss 5.1 (Phân loại) | 19030100 |
| eCl@ss 6.0 (Phân loại) | 19170100 |
| eCl@ss 7.0 (Phân loại) | 19170106 |
| eCl@ss 8.0 (Phân loại) | 19170106 |
| eCl@ss 9.0 (Phân loại) | 19170106 |
| Chức năng lọc (Giao diện) | Quality of Service (8 priority classes) |
| Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet (RJ45) |
| Bảng địa chỉ MAC (Giao diện) | 8k |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | DIN rail |
| Loại kiểm tra (Dữ liệu kết nối) | Free fall in accordance with EN 61131-2 |
| eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) | 19170401 |
| Tham số hóa IP (Giao diện) | DHCP-Client |
| Khả năng miễn dịch với EF (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 EN 61000-4-3 (electromagnetic fields) Criterion A |
| Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 |
| Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Data receive, link status |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Chức năng chẩn đoán (Giao diện) | RMON History |
| Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) | Polycarbonate fiber reinforced |
| Khả năng chống tĩnh điện (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 8 (RJ45 ports) |
| Đồng bộ hóa thời gian (Giao diện) | SNTP (Simple Network Time Protocol) |
| Khả năng chống bùng nổ (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 EN 61000-4-4 (EFT burst) Criterion A |
| Khả năng chống lại xung điện (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 EN 61000-4-5 (surge) Criterion B |
| Sốc (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) | 30g (EN 60068-2-27) |
| Đặc tính đặc biệt (Điện áp cung cấp) | 1:1-NAT, Virtual NAT, IP-Masquerading |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 380.000 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 86 kPa ... 108 kPa (1500 m above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Phát xạ nhiễu (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 EN 61000-6-4 (interference) Class A |
| Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) | Conformance-Class A |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps |
| Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) | 2g, according to IEC 60068-2-6 |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m (per segment) |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Copper |
| Phát xạ tiếng ồn dẫn truyền (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 EN 61000-6-4 (conducted interference) Class A |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) | 16 |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) | 28 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 0 °C ... 60 °C |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) | 1.5 mm² |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.08 mm² |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 86 kPa ... 108 kPa |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | LEDs: US (power supply), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed) |
| Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) | 24 V DC (single) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). | 1.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) | 0.08 mm² |
| Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) | 2g, criterion 1 according to IEC 60068-2-6 |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số mở rộng mạng) | 180 mA |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) | 100 m |
| Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) | Auto negotiation and autocrossing |
| Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) | 18 V DC ... 32 V DC |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 EN 61000-4-6 (line noise immunity) Criterion A |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) | 0.35 A (At US= 18 V DC and 60°C ambient temperature) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) | 180 mA (at US= 24 V DC and 25 °C ambient temperature) |
| Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Dữ liệu kết nối) | Yes |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành