Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL NAT 2008 - FL NAT 2008 2702881 PHOENIX CONTACT Managed NAT Switch 2000, 8 RJ45 ports 10/100 Mbps, degree of protection:..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL NAT 2008

FL NAT 2008 2702881 PHOENIX CONTACT Managed NAT Switch 2000, 8 RJ45 ports 10/100 Mbps, degree of protection:..

$0.00 USD
3422 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626376622
Mã đơn hàng: 2702881
Trang danh mục: Page 328 (C-6-2019)
Độ sâu (Ghi chú): 115 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626376622
Mã đơn hàng 2702881
Trang danh mục Page 328 (C-6-2019)
Độ sâu (Ghi chú) 115 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
(Giao diện) BootP
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
(Điện áp nguồn) 56.66 Years (SN 29500 standard, temperature 55 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC000734
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC000734
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC000734
Mã số thuế quan hải quan 85176200
MTTF (Điện áp nguồn) 507.8 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Lưu ý (Điện áp nguồn) Support by phone or on-site (fee is charged)
Quản lý (Giao diện) Web-based management (HTTP/HTTPS)
Tính dư thừa (Giao diện) MRP (Media Redundancy Protocol)
Loại AX (Điện áp nguồn) Book type
UL, Hoa Kỳ (Dữ liệu kết nối) UL 61010-1, Ed.3 / UL 61010-2-201, Ed.1
Độ sâu xếp tầng (Hàm) Network, linear, and star structure: any
Chức năng NAT (Giao diện) 1:1-NAT
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 7 mm
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 378 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Router for standard routing, NAT, 1:1-NAT and port forwarding
UL, Canada (Dữ liệu kết nối) CSA C22.2 NO.61010-2-201:14, Ed.1 / CSA C22.2 NO.61010-1-12, Ed.3
eCl@ss 5.0 (Phân loại) 19030100
eCl@ss 5.1 (Phân loại) 19030100
eCl@ss 6.0 (Phân loại) 19170100
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 19170106
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 19170106
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 19170106
Chức năng lọc (Giao diện) Quality of Service (8 priority classes)
Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet (RJ45)
Bảng địa chỉ MAC (Giao diện) 8k
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Loại kiểm tra (Dữ liệu kết nối) Free fall in accordance with EN 61131-2
eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) 19170401
Tham số hóa IP (Giao diện) DHCP-Client
Khả năng miễn dịch với EF (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-3 (electromagnetic fields) Criterion A
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Data receive, link status
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chức năng chẩn đoán (Giao diện) RMON History
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Polycarbonate fiber reinforced
Khả năng chống tĩnh điện (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-2 (ESD) Criterion B
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 8 (RJ45 ports)
Đồng bộ hóa thời gian (Giao diện) SNTP (Simple Network Time Protocol)
Khả năng chống bùng nổ (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-4 (EFT burst) Criterion A
Khả năng chống lại xung điện (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-5 (surge) Criterion B
Sốc (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) 30g (EN 60068-2-27)
Đặc tính đặc biệt (Điện áp cung cấp) 1:1-NAT, Virtual NAT, IP-Masquerading
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 380.000 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa (1500 m above sea level)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Phát xạ nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-6-4 (interference) Class A
Lớp tuân thủ PROFINET (Giao diện) Conformance-Class A
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Rung động (hoạt động) (Dữ liệu kết nối) 2g, according to IEC 60068-2-6
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Copper
Phát xạ tiếng ồn dẫn truyền (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-6-4 (conducted interference) Class A
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 28
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 60 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.08 mm²
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 86 kPa ... 108 kPa
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs: US (power supply), 2 LEDs per Ethernet port (Link/Activity and Speed)
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (single)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.08 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Rung động (lưu trữ/vận chuyển) (Dữ liệu kết nối) 2g, criterion 1 according to IEC 60068-2-6
Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số mở rộng mạng) 180 mA
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng) 100 m
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 18 V DC ... 32 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Khả năng chống nhiễu dẫn truyền (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 EN 61000-4-6 (line noise immunity) Criterion A
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 0.35 A (At US= 18 V DC and 60°C ambient temperature)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 180 mA (at US= 24 V DC and 25 °C ambient temperature)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Dữ liệu kết nối) Yes

Mô tả sản phẩm

Managed NAT Switch 2000, 8 RJ45 ports 10/100 MBit/s, PROFINET Conformance-Class A, 1:1-NAT, Virtual NAT, IP-Masquerading
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top