| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356613842 |
| Mã đơn hàng | 2700640 |
| (Chức năng) | max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput) |
| Trang danh mục | Page 438 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Định tuyến (Chức năng) | NAT, 1:1-NAT, Port Forwarding |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Lọc (Chức năng) | MAC and IP addresses, ports, protocols |
| Bộ xử lý (Giao diện) | Freescale processor with 300 MHz clocking |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Stand-alone |
| Tính toàn vẹn dữ liệu (Chức năng) | MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512 |
| Quy tắc tường lửa (Chức năng) | Configurable stateful inspection firewall |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 115 mm |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 185.2 g |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 77 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Firewall/router for office use or mobile service technicians |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 27 mm |
| Các phương pháp mã hóa (Chức năng) | DES, 3DES, AES-128, -192, -256 |
| Bảo vệ chống lại (Chức năng) | IP spoofing, DoS and Syn Flood Protection |
| Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ | HTTPS support required |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet |
| Số lượng đường hầm VPN (Chức năng) | 0 (up to 250 tunnels with additional license as an option) |
| Ghi nhật ký hệ thống từ xa (Chức năng) | On externals server |
| Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Supply voltage, data transmission, error, link, activity |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP30 |
| Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) | Plastic |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 (RJ45) |
| Lưu lượng dữ liệu của tường lửa (Chức năng) | max. 130 Mbps (Router mode, default firewall rules, bidirectional throughput) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 185.200 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1,2-dimethoxyethane,ethylene glycol dimethyl ether (EGDME) 110-71-4 |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m (per segment) |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) | 500 mA (via USB interface or external power supply unit as an option) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 0 °C ... 40 °C |
| Máy khách Giao thức Thời gian Mạng (NTP) (Chức năng) | Client |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 20 % ... 90 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | LEDs: In combination for boot process, heartbeat, system error, Ethernet status, recovery mode |
| Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) | 5 V DC (from USB interface) |
| Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) (Chức năng) | As per protocol 802.2 |
| Thông lượng mạng riêng ảo (VPN) (Chức năng) | max. 42 Mbps (Router mode, VPN bidirectional throughput) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -20 °C ... 70 °C |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng bảo mật) | 100 m |
| Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) (Chức năng) | Server or Relay Agent |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành