Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MGUARD SMART2 VPN/K1 - FL MGUARD SMART2 VPN/K1 1053405 PHOENIX CONTACT Router with intelligent firewall, up to 99 Mbps data through..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MGUARD SMART2 VPN/K1

FL MGUARD SMART2 VPN/K1 1053405 PHOENIX CONTACT Router with intelligent firewall, up to 99 Mbps data through..

$0.00 USD
3161 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626685359
Mã đơn hàng: 1053405
(Chức năng): max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626685359
Mã đơn hàng 1053405
(Chức năng) max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC001478
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC001478
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC001478
Định tuyến (Chức năng) NAT, 1:1-NAT, Port Forwarding
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Lọc (Chức năng) MAC and IP addresses, ports, protocols
Bộ xử lý (Giao diện) Freescale processor with 300 MHz clocking
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Xác thực (Chức năng) X.509v3 certificates with RSA or PSK
Tính toàn vẹn dữ liệu (Chức năng) MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512
Quy tắc tường lửa (Chức năng) Configurable stateful inspection firewall
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 115 mm
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 160 g
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 77 mm
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 27 mm
eCl@ss 5.0 (Phân loại) 19030100
eCl@ss 5.1 (Phân loại) 19030100
eCl@ss 6.0 (Phân loại) 19170100
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 19170103
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 19170103
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 19170103
Các phương pháp mã hóa (Chức năng) DES, 3DES, AES-128, -192, -256
Bảo vệ chống lại (Chức năng) IP spoofing, DoS and Syn Flood Protection
Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ HTTPS support required
Số lượng đường hầm VPN (Chức năng) 10 (up to 250 with license possible)
Ghi nhật ký hệ thống từ xa (Chức năng) On externals server
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Supply voltage, data transmission, error, link, activity
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP30
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Plastic
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (RJ45)
Lưu lượng dữ liệu của tường lửa (Chức năng) max. 130 Mbps (Router mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 180.000 g
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 500 mA (via USB interface or external power supply unit as an option)
Máy khách Giao thức Thời gian Mạng (NTP) (Chức năng) Client
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 5 V DC (from USB interface)
Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) (Chức năng) As per protocol 802.2
Chế độ Bảo mật Giao thức Internet (IPsec) (Chức năng) ESP tunnel / ESP transport
Thông lượng mạng riêng ảo (VPN) (Chức năng) max. 42 Mbps (Router mode, VPN bidirectional throughput)
Dịch địa chỉ mạng (NAT) 1:1 trong VPN (Chức năng) Supported
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng bảo mật) 100 m
Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) (Chức năng) Server or Relay Agent

Mô tả sản phẩm

Router with intelligent firewall, data throughput up to 99 Mbit/s (Wire Speed Performance), Stateful Inspection firewall for maximum security and ease of configuration, VPN according to IPsec standard
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top