| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356869331 |
| Mã đơn hàng | 2701876 |
| (Chức năng) | max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput) |
| Trang danh mục | Page 435 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 114 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 45 mm |
| (Giao diện) | VPN |
| Chiều cao (Ghi chú) | 130 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Định tuyến (Chức năng) | Standard routing, NAT, 1:1-NAT, port forwarding |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Lọc (Chức năng) | MAC and IP addresses, ports, protocols |
| Tuân thủ (Tổng quát) | CE-compliant |
| Kết quả kiểm tra (Tổng quát) | Storage: 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse |
| Bộ xử lý (Giao diện) | 330 MHz |
| Loại bài kiểm tra (Tổng quát) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 |
| Quản lý (Giao diện) | Web-based management (HTTPS) |
| Tính dư thừa (Giao diện) | Firewall/Router |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Stand-alone |
| Tính toàn vẹn dữ liệu (Chức năng) | MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512 |
| Quy tắc tường lửa (Chức năng) | Configurable stateful inspection firewall with full scope of functions |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 901.4 g |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Router with intelligent firewall, integrated 4-port managed switch, opt. VPN (opt. for 10 tunnels, up 1to 250 tunnels with additional license), CIFS Integrity Monitoring (opt.), metal housing, slot for SD memory card, extended temperature range, high-performance firewall/VPN: up to 124 Mbps / 40 Mbps |
| Các phương pháp mã hóa (Chức năng) | DES, 3DES, AES-128, -192, -256 |
| Bảo vệ chống lại (Chức năng) | IP spoofing, DoS and Syn Flood Protection |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | DIN rail |
| Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ | HTTPS support required |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet |
| Giao diện 3 (Điều kiện môi trường xung quanh) | VPN - release button |
| Ghi nhật ký hệ thống từ xa (Chức năng) | On externals server |
| Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Supply voltage, data transmission, error, link, activity |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Chức năng chẩn đoán (Giao diện) | SysLog/Remote SysLog |
| Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) | Metal |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 6 (RJ45 ports) |
| Lưu lượng dữ liệu của tường lửa (Chức năng) | max. 130 Mbps (Router mode, default firewall rules, bidirectional throughput) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 901.400 g |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | 24 V DC/250 mA can be connected as an option |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m (per segment) |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) | 250 mA (short-circuit-proof) |
| Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) | 24 V DC (typical) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 60 °C |
| Máy khách Giao thức Thời gian Mạng (NTP) (Chức năng) | Client |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | LEDs:P1, P2, Fault, State, Error, LAN, WAN |
| Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) | 24 V DC (redundant) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) (Chức năng) | As per protocol 802.2 |
| Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) | 11 V DC ... 36 V DC |
| Thông lượng mạng riêng ảo (VPN) (Chức năng) | max. 42 Mbps (Router) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) | 180 mA (unloaded outputs) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) | 100 mA (at US= 24 V DC) |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng bảo mật) | 100 m |
| Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) (Chức năng) | Server or Relay Agent |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành