Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MGUARD RS4004 TX/DTX VPN - FL MGUARD RS4004 TX/DTX VPN 2701877 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MGUARD RS4004 TX/DTX VPN

FL MGUARD RS4004 TX/DTX VPN 2701877 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
4952 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356869362
Mã đơn hàng: 2701877
(Chức năng): max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trang danh mục: Page 435 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356869362
Mã đơn hàng 2701877
(Chức năng) max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trang danh mục Page 435 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
(Giao diện) VPN
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Định tuyến (Chức năng) Standard routing, NAT, 1:1-NAT, port forwarding
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Lọc (Chức năng) MAC and IP addresses, ports, protocols
Tuân thủ (Tổng quát) CE-compliant
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) Storage: 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse
Bộ xử lý (Giao diện) 330 MHz
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Quản lý (Giao diện) Web-based management (HTTPS)
Tính dư thừa (Giao diện) Firewall/Router
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Xác thực (Chức năng) X.509v3 certificates with RSA or PSK
Tính toàn vẹn dữ liệu (Chức năng) MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512
Quy tắc tường lửa (Chức năng) Configurable stateful inspection firewall with full scope of functions
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 725 g
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Router with intelligent firewall, integrated 4-port managed switch and VPN for 10 tunnels (opt. up to 250 with additional license), CIFS Integrity Monitoring (opt.), metal housing, slot for SD memory card, extended temperature range, high-performance firewall/VPN: up to 124 Mbps / 40 Mbps
Các phương pháp mã hóa (Chức năng) DES, 3DES, AES-128, -192, -256
Bảo vệ chống lại (Chức năng) IP spoofing, DoS and Syn Flood Protection
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ HTTPS support required
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Giao diện 3 (Điều kiện môi trường xung quanh) VPN - release button
Số lượng đường hầm VPN (Chức năng) 10 (up to 250 tunnels with additional license as an option)
Ghi nhật ký hệ thống từ xa (Chức năng) On externals server
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Supply voltage, data transmission, error, link, activity
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Chức năng chẩn đoán (Giao diện) SysLog/Remote SysLog
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Metal
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 6 (RJ45 ports)
Lưu lượng dữ liệu của tường lửa (Chức năng) max. 130 Mbps (Router mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 725.000 g
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) 24 V DC/250 mA can be connected as an option
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 250 mA (short-circuit-proof)
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 24 V DC (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Máy khách Giao thức Thời gian Mạng (NTP) (Chức năng) Client
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs:P1, P2, Fault, State, Error, LAN, WAN
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) (Chức năng) As per protocol 802.2
Chế độ Bảo mật Giao thức Internet (IPsec) (Chức năng) ESP tunnel / ESP transport
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 11 V DC ... 36 V DC
Thông lượng mạng riêng ảo (VPN) (Chức năng) max. 42 Mbps (Router)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 180 mA (unloaded outputs)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 100 mA (at US= 24 V DC)
Dịch địa chỉ mạng (NAT) 1:1 trong VPN (Chức năng) Supported
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng bảo mật) 100 m
Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) (Chức năng) Server or Relay Agent

Mô tả sản phẩm

Security appliance, 10/100 MBit/s, NAT, VPN, firewall, 4-port managed switch and demilitarized zone, expanded functions with licenses
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top