| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356597272 |
| Mã đơn hàng | 2700634 |
| (Chức năng) | max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput) |
| Trang danh mục | Page 433 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 114 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 45 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 130 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Định tuyến (Chức năng) | Standard routing, NAT, 1:1-NAT, port forwarding |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Lọc (Chức năng) | MAC and IP addresses, ports, protocols |
| Kết quả kiểm tra (Tổng quát) | 3 V (10 kHz ... 150 kHz), 10 V (150 kHz ... 80 MHz) |
| Bộ xử lý (Giao diện) | 330 MHz |
| Tiêu chuẩn kiểm tra (Tổng quát) | IEC 61000-4-6 (immunity to conducted interference) |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Stand-alone |
| Xác thực (Chức năng) | X.509v3 certificates with RSA or PSK |
| Tính toàn vẹn dữ liệu (Chức năng) | MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512 |
| Quy tắc tường lửa (Chức năng) | Configurable stateful inspection firewall with full scope of functions |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 725 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Router with intelligent firewall (VPN, 10 tunnels as an option, up to 250 with additional license), CIFS Integrity Monitoring (as an option), metal housing, slot for SD memory card, extended temperature range, high-performance firewall/VPN (as an option): up to 124 Mbps/40 Mbps (as an option) |
| Các phương pháp mã hóa (Chức năng) | DES, 3DES, AES-128, -192, -256 |
| Bảo vệ chống lại (Chức năng) | IP spoofing, DoS and Syn Flood Protection |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | DIN rail |
| Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ | HTTPS support required |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet |
| Giao diện 3 (Điều kiện môi trường xung quanh) | VPN - release button |
| Số lượng đường hầm VPN (Chức năng) | 0 (up to 250 tunnels with additional license as an option) |
| Ghi nhật ký hệ thống từ xa (Chức năng) | On externals server |
| Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Supply voltage, data transmission, error, link, activity |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) | Metal |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 (RJ45 ports) |
| Lưu lượng dữ liệu của tường lửa (Chức năng) | max. 124 Mbps (Router mode, default firewall rules, bidirectional throughput) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 725.000 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | 24 V DC/250 mA can be connected as an option |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m (per segment) |
| Được phát triển theo tiêu chuẩn (chung) | IEC 61000-6.2 |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) | 250 mA (short-circuit-proof) |
| Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) | 24 V DC (typical) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 60 °C |
| Kết quả kiểm tra (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | 5g, 150 Hz |
| Máy khách Giao thức Thời gian Mạng (NTP) (Chức năng) | Client |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) | LEDs:P1, P2, Fault, State, Error, LAN, WAN |
| Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) | 24 V DC (redundant) |
| Loại thử nghiệm (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) (Chức năng) | As per protocol 802.2 |
| Phát thải tiếng ồn (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | EN 55022 / Class B |
| Khả năng chống nhiễu (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | EN 61000-6-2:2005 |
| Chế độ Bảo mật Giao thức Internet (IPsec) (Chức năng) | ESP tunnel / ESP transport |
| Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) | 11 V DC ... 36 V DC |
| Thông lượng mạng riêng ảo (VPN) (Chức năng) | max. 40 Mbps (Router mode, VPN bidirectional throughput) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -20 °C ... 70 °C |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) | 0.24 A (unloaded outputs) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) | 100 mA (at US= 24 V DC) |
| Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng bảo mật) | 100 m |
| Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) (Chức năng) | Server or Relay Agent |
| Khả năng tương thích điện từ (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành