Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MGUARD RS4000 TX/TX VPN - FL MGUARD RS4000 TX/TX VPN 2200515 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MGUARD RS4000 TX/TX VPN

FL MGUARD RS4000 TX/TX VPN 2200515 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
4170 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356597289
Mã đơn hàng: 2200515
(Chức năng): max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trang danh mục: Page 433 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356597289
Mã đơn hàng 2200515
(Chức năng) max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trang danh mục Page 433 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Định tuyến (Chức năng) Standard routing, NAT, 1:1-NAT, port forwarding
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Lọc (Chức năng) MAC and IP addresses, ports, protocols
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) 3 V (10 kHz ... 150 kHz), 10 V (150 kHz ... 80 MHz)
Bộ xử lý (Giao diện) 330 MHz
Tiêu chuẩn kiểm tra (Tổng quát) IEC 61000-4-6 (immunity to conducted interference)
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Xác thực (Chức năng) X.509v3 certificates with RSA or PSK
Tính toàn vẹn dữ liệu (Chức năng) MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512
Quy tắc tường lửa (Chức năng) Configurable stateful inspection firewall with full scope of functions
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 725 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Router with intelligent firewall and VPN for 10 tunnels (up to 250 supported with optional additional license), CIFS Integrity Monitoring (as an option), metal housing, slot for SD memory card, extended temperature range, high-performance firewall/VPN: up to 124 Mbps/40 Mbps
Các phương pháp mã hóa (Chức năng) DES, 3DES, AES-128, -192, -256
Bảo vệ chống lại (Chức năng) IP spoofing, DoS and Syn Flood Protection
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ HTTPS support required
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Giao diện 3 (Điều kiện môi trường xung quanh) VPN - release button
Số lượng đường hầm VPN (Chức năng) 10 (up to 250 tunnels with additional license as an option)
Ghi nhật ký hệ thống từ xa (Chức năng) On externals server
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Supply voltage, data transmission, error, link, activity
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Metal
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (RJ45 ports)
Lưu lượng dữ liệu của tường lửa (Chức năng) max. 124 Mbps (Router mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 725.000 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) 24 V DC/250 mA can be connected as an option
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Được phát triển theo tiêu chuẩn (chung) IEC 61000-6.2
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 250 mA (short-circuit-proof)
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 24 V DC (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Tuân thủ (Tuân thủ các chỉ thị EMC) CE-compliant
Kết quả kiểm tra (Tuân thủ các chỉ thị EMC) 5g, 150 Hz
Máy khách Giao thức Thời gian Mạng (NTP) (Chức năng) Client
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs:P1, P2, Fault, State, Error, LAN, WAN
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC (redundant)
Loại thử nghiệm (Tuân thủ các chỉ thị EMC) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) (Chức năng) As per protocol 802.2
Phát thải tiếng ồn (Tuân thủ các chỉ thị EMC) EN 55022 / Class B
Khả năng chống nhiễu (Tuân thủ các chỉ thị EMC) EN 61000-6-2:2005
Chế độ Bảo mật Giao thức Internet (IPsec) (Chức năng) ESP tunnel / ESP transport
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 11 V DC ... 36 V DC
Thông lượng mạng riêng ảo (VPN) (Chức năng) max. 40 Mbps (Router mode, VPN bidirectional throughput)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 0.24 A
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 100 mA (at US= 24 V DC)
Dịch địa chỉ mạng (NAT) 1:1 trong VPN (Chức năng) Supported
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng bảo mật) 100 m
Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) (Chức năng) Server or Relay Agent
Khả năng tương thích điện từ (Tuân thủ các chỉ thị EMC) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU

Mô tả sản phẩm

Security appliance, 10/100 MBit/s, NAT, Advanced firewall, VPN, feature extension with licenses
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top