Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MGUARD RS2000 TX/TX-B - FL MGUARD RS2000 TX/TX-B 2702139 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MGUARD RS2000 TX/TX-B

FL MGUARD RS2000 TX/TX-B 2702139 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
4988 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356983242
Mã đơn hàng: 2702139
Trang danh mục: Page 432 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 114 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356983242
Mã đơn hàng 2702139
Trang danh mục Page 432 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Định tuyến (Chức năng) Standard routing, NAT, 1:1-NAT, port forwarding
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) 3 V (10 kHz ... 150 kHz), 10 V (150 kHz ... 80 MHz)
Tiêu chuẩn kiểm tra (Tổng quát) IEC 61000-4-6 (immunity to conducted interference)
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Tính toàn vẹn dữ liệu (Chức năng) MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 725 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Router for standard routing, NAT, 1:1-NAT and port forwarding
Bảo vệ chống lại (Chức năng) IP spoofing
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) DIN rail
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Ghi nhật ký hệ thống từ xa (Chức năng) On externals server
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Supply voltage, data transmission, error, link, activity
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) Metal
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (RJ45 ports)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 725.000 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Được phát triển theo tiêu chuẩn (chung) IEC 61000-6.2
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 250 mA (short-circuit-proof)
Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu (Giao diện) 24 V DC (typical)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Máy khách Giao thức Thời gian Mạng (NTP) (Chức năng) Client
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs:P1, P2, Fault, State, Error, LAN, WAN
Điện áp nguồn (Thông số mở rộng mạng) 24 V DC
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Độ gợn sóng dư (Các tham số mở rộng mạng) 3.6 VPP(within the permitted voltage range)
Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) (Chức năng) As per protocol 802.2
Phát thải tiếng ồn (Tuân thủ các chỉ thị EMC) EN 55022 / Class B
Khả năng chống nhiễu (Tuân thủ các chỉ thị EMC) EN 61000-6-2:2005
Dải điện áp cung cấp (Thông số mở rộng mạng) 11 V DC ... 36 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Mức tiêu thụ điện tối đa (Thông số mở rộng mạng) 0.24 A
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Thông số mở rộng mạng) 100 mA (at US= 24 V DC)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng bảo mật) 100 m
Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) (Chức năng) Server or Relay Agent
Khả năng tương thích điện từ (Tuân thủ các chỉ thị EMC) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU

Mô tả sản phẩm

Router, 10/100 MBit/s, NAT
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top