Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MGUARD PCIE4000 VPN - FL MGUARD PCIE4000 VPN 2701278 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MGUARD PCIE4000 VPN

FL MGUARD PCIE4000 VPN 2701278 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
4717 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626018737
Mã đơn hàng: 2701278
(Chức năng): max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trang danh mục: Page 439 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626018737
Mã đơn hàng 2701278
(Chức năng) max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trang danh mục Page 439 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Định tuyến (Chức năng) Standard routing, NAT, 1:1-NAT, port forwarding
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Lọc (Chức năng) MAC and IP addresses, ports, protocols
Bộ xử lý (Giao diện) 330 MHz
Xác thực (Chức năng) X.509v3 certificates with RSA or PSK
Tính toàn vẹn dữ liệu (Chức năng) MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512
Quy tắc tường lửa (Chức năng) Configurable stateful inspection firewall with full scope of functions
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Router with intelligent firewall and VPN for 10 tunnels (up to 250 supported with optional additional license), CIFS Integrity Monitoring (as an option), metal housing, slot for SD memory card, extended temperature range, high-performance firewall/VPN: up to 124 Mbps/40 Mbps
Các phương pháp mã hóa (Chức năng) DES, 3DES, AES-128, -192, -256
Bảo vệ chống lại (Chức năng) IP spoofing, DoS and Syn Flood Protection
Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ HTTPS support required
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Số lượng đường hầm VPN (Chức năng) 10 (up to 250 tunnels with additional license as an option)
Ghi nhật ký hệ thống từ xa (Chức năng) On externals server
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) WAN link, WAN activity, LAN link, LAN activity
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (RJ45)
Lưu lượng dữ liệu của tường lửa (Chức năng) max. 130 Mbps (Router mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 140.800 g
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Trọng lượng tịnh (Tham số mở rộng mạng) 140.8 g
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Mức độ bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) IP00
Loại lắp đặt (Thông số mở rộng mạng) PCIe x1-Slot
Máy khách Giao thức Thời gian Mạng (NTP) (Chức năng) Client
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) Link/activity per port
Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) (Chức năng) As per protocol 802.2
Chế độ Bảo mật Giao thức Internet (IPsec) (Chức năng) ESP tunnel / ESP transport
Thông lượng mạng riêng ảo (VPN) (Chức năng) max. 42 Mbps (Router)
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) 0 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) 20 % ... 90 % (non-condensing)
Dịch địa chỉ mạng (NAT) 1:1 trong VPN (Chức năng) Supported
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng bảo mật) 100 m
Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) (Chức năng) Server or Relay Agent

Mô tả sản phẩm

Security Appliance, PCIE Card, 10/100 MBit/s, NAT, Advanced Firewall, VPN, Feature Expansion with Licenses
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top