Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MGUARD PCI4000 - FL MGUARD PCI4000 2701274 PHOENIX CONTACT Router
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MGUARD PCI4000

FL MGUARD PCI4000 2701274 PHOENIX CONTACT Router

$0.00 USD
3917 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356807388
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2701274
(Chức năng): max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356807388
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2701274
(Chức năng) max. 61 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trang danh mục Page 439 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Định tuyến (Chức năng) Standard routing, NAT, 1:1-NAT, port forwarding
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Lọc (Chức năng) MAC and IP addresses, ports, protocols
Bộ xử lý (Giao diện) 330 MHz
Tính toàn vẹn dữ liệu (Chức năng) MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512
Quy tắc tường lửa (Chức năng) Configurable stateful inspection firewall with full scope of functions
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Router with intelligent firewall (VPN, 10 tunnels as an option, up to 250 with additional license), CIFS Integrity Monitoring (as an option), metal housing, slot for SD memory card, extended temperature range, high-performance firewall/VPN (as an option): up to 124 Mbps/40 Mbps (as an option)
Các phương pháp mã hóa (Chức năng) DES, 3DES, AES-128, -192, -256
Bảo vệ chống lại (Chức năng) IP spoofing, DoS and Syn Flood Protection
Các trình duyệt (giao diện) được hỗ trợ HTTPS support required
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Số lượng đường hầm VPN (Chức năng) 0 (up to 250 tunnels with additional license as an option)
Ghi nhật ký hệ thống từ xa (Chức năng) On externals server
Đèn LED báo hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) WAN link, WAN activity, LAN link, LAN activity
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (RJ45)
Lưu lượng dữ liệu của tường lửa (Chức năng) max. 130 Mbps (Router mode, default firewall rules, bidirectional throughput)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 155.000 g
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Trọng lượng tịnh (Tham số mở rộng mạng) 155 g
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Mức độ bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) IP00
Loại lắp đặt (Thông số mở rộng mạng) PCI slot
Máy khách Giao thức Thời gian Mạng (NTP) (Chức năng) Client
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện) LEDs:P1, P2, Fault, State, Error, LAN, WAN
Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) (Chức năng) As per protocol 802.2
Thông lượng mạng riêng ảo (VPN) (Chức năng) max. 42 Mbps (Router mode, VPN bidirectional throughput)
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) 0 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) 20 % ... 90 % (non-condensing)
Chiều dài dây dẫn tối đa (cặp dây xoắn) (Chức năng bảo mật) 100 m
Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) (Chức năng) Server or Relay Agent

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top