| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| max. 27 Mbps (Stealth mode, VPN bidirectional throughput) | |
| Lộ trình | Standard routing, NAT, 1:1-NAT, port forwarding |
| Lọc | MAC and IP addresses, ports, protocols |
| Bộ xử lý | 330 MHz |
| Trọng lượng tịnh | 200 g |
| Giao diện 1 | Ethernet |
| Đèn LED báo hiệu | WAN link, WAN activity, LAN link, LAN activity |
| Số lượng cảng | 2 (RJ45) |
| Loại lắp đặt | PCI slot |
| Xác thực | X.509v3 certificates with RSA or PSK |
| Tính toàn vẹn dữ liệu | MD5, SHA-1 |
| Quy tắc tường lửa | Configurable stateful inspection firewall with full scope of functions |
| Chức năng cơ bản | Router with intelligent firewall and VPN for 10 tunnels (up to 250 supported with optional additional license), CIFS Integrity Monitoring (as an option), metal housing, slot for SD memory card, extended temperature range, high-performance firewall/VPN: up to 124 Mbps/40 Mbps |
| Phương thức kết nối | RJ45 |
| Phương pháp mã hóa | DES, 3DES, AES-128, -192, -256 |
| Bảo vệ chống lại | IP spoofing, DoS and Syn Flood Protection |
| Các trình duyệt được hỗ trợ | HTTPS support required |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 MBit/s |
| Chiều dài truyền | 100 m (per segment) |
| Mức độ bảo vệ | IP00 |
| Vật lý truyền dẫn | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Số lượng đường hầm VPN | 10 (up to 250 tunnels with additional license as an option) |
| Ghi nhật ký Syslog từ xa | On externals server |
| Lưu lượng dữ liệu của tường lửa | max. 130 Mbps (Router mode, default firewall rules, bidirectional throughput) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | 0 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 20 % ... 90 % (non-condensing) |
| Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán | Link/activity per port |
| Máy khách Giao thức Thời gian Mạng (NTP) | Client |
| Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) | As per protocol 802.2 |
| Chế độ Bảo mật Giao thức Internet (IPsec) | ESP tunnel / ESP transport |
| Chiều dài tối đa của dây dẫn (cặp dây xoắn) | 100 m |
| Thông lượng mạng riêng ảo (VPN) | max. 42 Mbps (Router) |
| Dịch địa chỉ mạng (NAT) 1:1 trong VPN | Supported |
| Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) | Server or Relay Agent |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành