| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| max. 174 Mbps (Stealth mode, default firewall rules, bidirectional throughput) | |
| Kiểu | Stand-Alone |
| Màu sắc | gray aluminum |
| Độ sâu | 69 mm |
| Sốc | DIN EN 60068-2-27 |
| Chiều rộng | 128 mm |
| Chiều cao | 110 mm |
| Lộ trình | Standard routing, NAT, 1:1-NAT, port forwarding |
| Lọc | MAC and IP addresses, ports, protocols |
| Đèn LED báo hiệu | Supply voltage, data transmission, error, link, activity |
| Loại sản phẩm | Security router for the DIN rail |
| Phần kiểm tra | 500 V DC 1 min. |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Tính toàn vẹn dữ liệu | MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512 |
| Quy tắc tường lửa | Configurable stateful inspection firewall |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu | EN 61000-6-2:2005 |
| Hiển thị trạng thái | LEDs: LNK, Mode, Inf, ACT, SPD, FD, US1, US2, Fail, and 7-segment display |
| Chức năng cơ bản | Router with intelligent firewall and Gigabit connectivity |
| Số kênh | 2 (Combo ports) |
| gợn sóng dư | 3.6 VPP(within the permitted voltage range) |
| Sửa đổi bài báo | 09 |
| Vật liệu xây nhà | Metal |
| Lớp bảo vệ | III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1) |
| Phương thức kết nối | SFP/RJ45 |
| Mức tiêu thụ điện năng | 6.5 W |
| Phương pháp mã hóa | DES, 3DES, AES-128, -192, -256 |
| Bảo vệ chống lại | IP spoofing, DoS and Syn Flood Protection |
| Các trình duyệt được hỗ trợ | HTTPS support required |
| Tốc độ truyền tải | 10/100/1000 Mbps (SFP module: 100/1000 Mbps) |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Điện áp nguồn (DC) | 24 V DC (redundant) |
| Chiều dài truyền | 100 m (per segment) |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 18 V DC ... 32 V DC |
| Vật lý truyền dẫn | Copper or SFP module |
| Số lượng đường hầm VPN | 0 (up to 250 tunnels with additional license as an option) |
| Ghi nhật ký Syslog từ xa | on externals server |
| Rung động (hoạt động) | in accordance with IEC 60068-2-6: 5g, 10 Hz ... 150 Hz |
| Kết nối nguồn điện | Via COMBICON, max. conductor cross section 2.5 mm² |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 86 hPa ... 108 kPa (1500 m above sea level) |
| Lưu lượng dữ liệu của tường lửa | max. 417 Mbps (Router mode, default firewall rules, bidirectional throughput) |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa | 270 mA |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 270 mA (at US= 24 V DC) |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Either SFP port or RJ45 port active |
| dòng điện điều khiển tiếp điểm tín hiệu | 270 mA (typical) |
| Điện áp điều khiển tiếp điểm tín hiệu | 24 V DC (typical) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 60 °C |
| Tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ (EMC). | IEC 61000-6-2 IEC 61000-4-2 (ESD) 6 kV contact discharge, 8 kV air discharge |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 66 hPa ... 108 kPa (3500 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Máy khách Giao thức Thời gian Mạng (NTP) | Client |
| Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) | As per protocol 802.2 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Thông lượng mạng riêng ảo (VPN) | max. 106 Mbps (Router mode, VPN bidirectional throughput) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | typ. 6.48 W |
| Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) | Server or Relay Agent |
| Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. | In acc. with VW specification |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành