Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MGUARD 4302 - FL MGUARD 4302 1357840 PHOENIX CONTACT Security appliance 10/100/1000 MBit/s, NAT, VPN, firewall
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MGUARD 4302

FL MGUARD 4302 1357840 PHOENIX CONTACT Security appliance 10/100/1000 MBit/s, NAT, VPN, firewall

$1,488.71 USD
43 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: max. 850 MBit/s (Stealth Mode, Default Firewall rules, one-way throughput)
Độ sâu: 133.8 mm
Chiều rộng: 45 mm
Màu sắc: grey
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
max. 850 MBit/s (Stealth Mode, Default Firewall rules, one-way throughput)
Độ sâu 133.8 mm
Chiều rộng 45 mm
Màu sắc grey
Chiều cao 130 mm
Lộ trình Standard router, NAT, 1:1-NAT, and Port Forwarding
Lọc MAC & IP Addresses, Ports, Protocols
Sự phù hợp CE Compliance
Sự bảo vệ IP Spoofing, Protection. against DoS attacks and Syn Flood
Đèn LED báo hiệu Supply voltage, data transmission, error, Link, Activity
Trình duyệt bị giữ HTTPS support required
Sự thi công Stand-Alone
Loại sản phẩm Symmetrical Rail Safety Router
Xác thực X.509v3 certificates with RSA or PSK
Tính toàn vẹn dữ liệu MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512
Quy tắc tường lửa Configurable Stateful Inspection firewall with full compendium of functions
Vật liệu vỏ Plastic
Điện áp nguồn 12 V DC ... 36 V DC
Văn bản bổ sung No galvanic separation
Loại kết nối RJ45
Chẩn đoán tại chỗ US1, US2 Supply Voltage US1, US2 Green LED
gợn sóng dư 3.6 VPP(within the permissible voltage range)
Kết nối nguồn điện via COMBICON, max. conductor cross-section 1.5 mm²
Chỉ số bảo vệ IP20
Loại lắp đặt Rail mounting
Phương pháp mã hóa DES, 3DES, AES-128, -192, -256
Chỉ báo trạng thái LEDs: US1, US2, FAIL, Link and Activity
Luồng dữ liệu tường lửa max. 940 MBit/s (Router mode, Default Firewall rules, one-way throughput)
Loại hình bảo vệ III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1)
Số lượng kênh 2 (RJ45 ports)
Tốc độ truyền tải 10/100/1000 MBit/s
Chức năng cơ bản Security appliance with smart firewall and VPN for 250 tunnels, plastic case, SD memory card slot, extended temperature range, Gigabit Wirespeed
Điện áp nguồn (DC) 24 V DC (redundant)
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn Ethernet on RJ45-twisted pair
Phần dây dẫn AWG (Converted according to IEC)
Phát xạ nhiễu EN 61000-6-4
Ghi nhật ký Syslog từ xa On external server
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Số lượng trong đường hầm VPN 250
Hấp thụ dòng điện tối đa 1 A
Sự hấp thụ dòng điện điển hình 120 mA (with Us= 24 V DC)
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -40 °C ... 60 °C
Tương thích điện từ Compliance with EMC Directive 2014/30/EU
Tuân thủ các chỉ thị của EMC IEC 61000-6-2 IEC 61000-4-2 (ESD, electrostatic discharge immunity) 6 kV contact discharge, 8 kV air discharge
Dòng điện kích hoạt tiếp điểm báo động 250 mA (short-circuit resistant)
Điện áp kích hoạt tiếp điểm báo động 24 V DC (typical)
Máy khách giao thức thời gian mạng (NTP) Client/Server
Độ ẩm không khí cho phép (trong điều kiện vận hành) 5 % ... 95% (non-condensing)
Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) according to protocol 802.2
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Lưu trữ/Vận chuyển) -40 °C ... 70 °C
Chế độ Bảo mật Giao thức Internet (IPsec) ESP Tunnel / ESP Transport
Thông lượng Mạng riêng ảo (VPN) max. 250 MBit/s (Router mode, one-way VPN throughput)
Dịch địa chỉ mạng (NAT) 1:1 trên VPN Supported
Không chứa các chất làm ướt vecni gây khó chịu Yes
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện danh nghĩa Typ. 2.88 W
Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) Server or Relay Agent

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top