Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MGUARD 4102 PCI - FL MGUARD 4102 PCI 1441187 PHOENIX CONTACT Security device, PCI card, 10/100/1000 Mbit/s, NAT, advanced fire..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MGUARD 4102 PCI

FL MGUARD 4102 PCI 1441187 PHOENIX CONTACT Security device, PCI card, 10/100/1000 Mbit/s, NAT, advanced fire..

$0.00 USD
3605 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: max. 850 MBit/s (Stealth Mode, Default Firewall rules, one-way throughput)
Định dạng: PCI
Lộ trình: Standard router, NAT, 1:1-NAT, and Port Forwarding
Lọc: MAC & IP Addresses, Ports, Protocols
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
max. 850 MBit/s (Stealth Mode, Default Firewall rules, one-way throughput)
Định dạng PCI
Lộ trình Standard router, NAT, 1:1-NAT, and Port Forwarding
Lọc MAC & IP Addresses, Ports, Protocols
Sự bảo vệ IP Spoofing, Protection. against DoS attacks and Syn Flood
Đèn LED báo hiệu WAN-Link, WAN-Activity, LAN-Link, LAN-Activity
Trình duyệt bị giữ HTTPS support required
Loại sản phẩm Non-DIN rail mounted security router
Xác thực X.509v3 certificates with RSA or PSK
Tính toàn vẹn dữ liệu MD5, SHA-1, SHA 256, SHA-512
Quy tắc tường lửa Configurable Stateful Inspection firewall with full compendium of functions
Loại kết nối RJ45
Chẩn đoán tại chỗ One LED for each port Activity Red LED
Kết nối nguồn điện Via PCI bus
Chỉ số bảo vệ IP00
Loại lắp đặt PCI Slot
Phương pháp mã hóa DES, 3DES, AES-128, -192, -256
Chỉ báo trạng thái Link/Aktivity by port
Luồng dữ liệu tường lửa max. 940 MBit/s (Router mode, Default Firewall rules, one-way throughput)
Loại hình bảo vệ III (IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1)
Số lượng kênh 2 (RJ45 ports)
Tốc độ truyền tải 10/100/1000 MBit/s
Chiều dài truyền 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn Ethernet on RJ45-twisted pair
Phần dây dẫn AWG (Converted according to IEC)
Phát xạ nhiễu EN 61000-6-4
Ghi nhật ký Syslog từ xa On external server
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Số lượng trong đường hầm VPN 250
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -20 °C ... 70 °C
Tương thích điện từ Compliance with EMC Directive 2014/30/EU
Tuân thủ các chỉ thị của EMC IEC 61000-6-2 IEC 61000-4-2 (ESD, electrostatic discharge immunity) 6 kV contact discharge, 8 kV air discharge
Máy khách giao thức thời gian mạng (NTP) Client/Server
Độ ẩm không khí cho phép (trong điều kiện vận hành) 5 % ... 95% (non-condensing)
Giao thức khám phá lớp liên kết (LLDP) according to protocol 802.2
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Lưu trữ/Vận chuyển) -40 °C ... 70 °C
Chế độ Bảo mật Giao thức Internet (IPsec) ESP Tunnel / ESP Transport
Thông lượng Mạng riêng ảo (VPN) max. 250 MBit/s (Router mode, one-way VPN throughput)
Dịch địa chỉ mạng (NAT) 1:1 trên VPN Supported
Hỗ trợ giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) Server or Relay Agent

Mô tả sản phẩm

Router
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top