Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MC EF 660 SCRJ - FL MC EF 660 SCRJ 2702944 PHOENIX CONTACT FO converter, for converting 100Base-T to polymer and PCF fiber (6..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MC EF 660 SCRJ

FL MC EF 660 SCRJ 2702944 PHOENIX CONTACT FO converter, for converting 100Base-T to polymer and PCF fiber (6..

$0.00 USD
4303 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626431260
Mã đơn hàng: 2702944
(Tổng quan): 18 V DC ... 32 V DC (as an alternative or redundant, via backplane bus contact and system current supply)
(Bản vẽ):
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626431260
Mã đơn hàng 2702944
(Tổng quan) 18 V DC ... 32 V DC (as an alternative or redundant, via backplane bus contact and system current supply)
(Bản vẽ)
Trang danh mục Page 351 (C-6-2019)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
Chú thích (Ghi chú) Slim design
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC001467
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC001467
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC001467
(Giao diện nối tiếp) PCF fiber
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 204 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Độ cao (Kích thước) ≤ 5000 m (For restrictions, see the manufacturer's declaration for altitude operation)
(Tuân thủ/phê duyệt) EN 61000-4-6
Sơ đồ khối (Hình vẽ)
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 929 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 100Base-T(X) according to IEEE 802.3u
Phương thức kết nối (Tổng quát) Plug-in screw terminal block (COMBICON), redundancy possible
Kết nối thông qua (Nguồn điện) Link fault pass through
Số cổng (Nguồn điện) 1
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mạch bảo vệ (Tổng quát) Reverse polarity protection
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 19170114
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 19170114
Ký hiệu (Đầu ra kỹ thuật số) Corrosive gas test
Bước sóng (Giao diện nối tiếp) 660 nm
Tín hiệu (Tuân thủ/phê duyệt) ± 1 kV (Shielded cable)
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 18 V DC ... 32 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 172.7 g
Nhận xét (Sự phù hợp/phê duyệt) Criterion B
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 socket, shielded
Nhận dạng (Đầu ra kỹ thuật số) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 100 mA (24 V DC)
Tên đầu ra (Giao diện quang FO) Relay output
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 100 m (shielded twisted pair)
Phương tiện truyền dẫn (Nguồn điện) Copper
Hạn chế sử dụng (Bản vẽ) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Loại tiếp điểm (Giao diện quang FO) N/O contact
Chỉ định (Sự phù hợp/phê duyệt) Air clearances and creepage distances
Kết quả kiểm tra (Đạt/phê duyệt) 15g, 11 ms period, half-sine shock pulse
Phương thức kết nối (Giao diện nối tiếp) SC-RJ
Loại thử nghiệm (Kiểm tra sự phù hợp/phê duyệt) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 160.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA V0
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) ≤ 85 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Phương tiện truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) Polymer fiber
Dải tần số (Tuân thủ/phê duyệt) 0.15 MHz ... 80 MHz
Số lượng đầu ra (Giao diện quang FO) 2
Xả tiếp xúc (Tuân thủ/phê duyệt) ± 6 kV (Test Level 3)
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // Ethernet
Xả thải gián tiếp (Tuân thủ/phê duyệt) ± 6 kV
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 60 °C
Dòng điện chuyển mạch tối đa (Giao diện quang FO) 1 A
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Sơ đồ nguyên lý | Các thành phần chức năng (Bản vẽ)
Tiêu chuẩn/quy định (Tuân thủ/phê duyệt) EN 61000-6-4
Dung lượng truyền tải tối đa (Giao diện nối tiếp) max. -2 dBm ((980/1000 µm) static)
Dung lượng truyền tải tối thiểu (Giao diện nối tiếp) min. -8 dBm ((980/1000 µm) static)
Độ nhạy tối thiểu của bộ thu (Giao diện nối tiếp) -23 dBm ((980/1000 µm) static)
Phát xạ tiếng ồn dẫn truyền (Tuân thủ/phê duyệt) EN 61000-6-3 Class B, domain of use: residential and small commercial
Điện áp chuyển mạch tối đa (Giao diện quang FO) 60 V AC/DC
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Khả năng tương thích điện từ (Tuân thủ/phê duyệt) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1500 V
Chiều dài đường truyền bao gồm dự trữ hệ thống 3 dB (Giao diện nối tiếp) 50 m (Polymer fiber with F-P 980/1000 230 dB/km)
Sơ đồ mạch điện Hướng tín hiệu cho kết nối cáp quang (Bản vẽ)
Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình thi công lớp phủ (Đạt tiêu chuẩn/phê duyệt) according to P-VW 3.10.7 57 65 0 VW-AUDI-Seat central standard

Mô tả sản phẩm

Fiber optic converter, for conversion from 100Base-T to polymer fiber and PCF (660nm), SC-RJ fiber optic connection (PROFINET standard), rail mountable, 24VDC power supply
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Block diagram

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top