| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 599 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%) | |
| EMC | B |
| MTBF | 492 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day)) |
| MTTF | 1400 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%) |
| Ghi chú | Please follow the special installation instructions in the documentation! |
| Độ sâu | 114.5 mm |
| Đầu vào | ± 2 kV (Test Level 3) |
| Chiều rộng | 22.5 mm |
| Chiều cao | 99 mm |
| Tín hiệu | Ethernet |
| Điện áp | 10 V |
| Độ cao | ≤ 5000 m (For restrictions, see the manufacturer's declaration for altitude operation) |
| Bình luận | Criterion B |
| Độ ẩm | A |
| Bao vây | Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board |
| Rung động | A |
| Ghi chú của CCCex | Use in potentially explosive areas is not permitted in China. |
| Bước sóng | 1300 nm |
| Giấy chứng nhận | CE-compliant |
| Tiêu chí A | Normal operating behavior within the specified limits. |
| Tiêu chí B | Temporary impairment to operational behavior that is corrected by the device itself. |
| Các loại sợi | 50/125 µm |
| Đèn LED báo hiệu | Activity, link status, 10/100 Mbps |
| Nhiệt độ | B |
| Liên kết thông qua | Link fault pass through |
| Loại sản phẩm | Media converter |
| Độ trễ tín hiệu | ± 1.3 µs (Store and Forward mode, 10/100 Mbps, depending on the frame size) |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Nhận dạng | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X |
| Chức năng cơ bản | Store-and-forward media converter |
| Màu sắc (Vỏ máy) | green (RAL 6021) |
| Cường độ trường | 10 V/m |
| Dải tần số | 80 MHz ... 3 GHz (Test Level 3) |
| Số kênh | 1 |
| Sửa đổi bài báo | 12 |
| Xả vào không khí | ± 8 kV (Test Level 3) |
| Chiều dài tước | 7.00 mm |
| Phương thức kết nối | Plug-in screw terminal block (COMBICON), redundancy possible |
| phóng điện tiếp xúc | ± 6 kV (Test Level 3) |
| Mô-men xoắn siết chặt | 0.56 Nm ... 0.79 Nm |
| Xả gián tiếp | ± 6 kV |
| Vật liệu (Nhà ở) | PA 6.6-FR |
| Mạch bảo vệ | Reverse polarity protection |
| Tốc độ truyền tải | 10/100 Mbps |
| Bản vẽ kích thước | |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Chiều dài truyền | 100 m (shielded twisted pair) |
| Phương tiện truyền dẫn | Multi-mode fiberglass |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Cách ly điện | according to IEEE 802.3 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 18 V DC ... 30 V DC (Screw connection) |
| Chuyển đổi MDI-/MDI-X | Auto-MDI(X) |
| Tiêu chuẩn/quy định | EN 61000-4-2 |
| Chế độ tự đàm phán | Auto |
| Dung lượng truyền tải tối đa | ≤ -14 dBm ((50/125 µm) dynamic in link mode (average)) |
| Dung lượng truyền tải, tối thiểu | ≥ -23.5 dBm ((50/125 µm) dynamic in link mode (average)) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | < 100 mA (24 V DC) |
| Độ nhạy tối đa của bộ thu | -14 dBm (dynamic in link mode (average)) |
| Độ nhạy tối thiểu của bộ thu | -31 dBm (dynamic in link mode (average)) |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 65 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Đầu nối/điểm đấu dây đơn, linh hoạt | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Một dây dẫn/điểm đầu cuối duy nhất, cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn, loại mềm [AWG] | 24 ... 14 |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn điện | 0.5 kVrms(50 Hz, 1 min.) |
| Chiều dài đường truyền bao gồm dự trữ hệ thống 3 dB | 6.4 km (F-G 50/125 0.7 dB/km F 1000) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 2.4 W |
| Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. | VDMA 24364:2018-05 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành