Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MC 2000T ST - FL MC 2000T ST 2891316 PHOENIX CONTACT FO converters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MC 2000T ST

FL MC 2000T ST 2891316 PHOENIX CONTACT FO converters

$0.00 USD
3266 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356869584
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2891316
Trang danh mục: Page 339 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356869584
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2891316
Trang danh mục Page 339 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 70 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 28 mm
Chiều cao (Ghi chú) 110 mm
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
(Đầu ra kỹ thuật số) EN 61000-4-6
(Giao diện nối tiếp) GI-HCS fiber
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Độ cao (Kích thước) 4850 m
Sốc (Đầu ra kỹ thuật số) 300 m/s², 11 ms (IEC 60068-2)
Ghi chú (Đầu ra kỹ thuật số) Criterion A
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Đèn LED báo hiệu (Nguồn điện) LNK/ACT, 100
Phương thức kết nối (Tổng quát) Plug-in screw terminal block (COMBICON), redundancy possible
Kết nối thông qua (Nguồn điện) Link fault pass through
Số cổng (Nguồn điện) 1
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Độ trễ (Điều kiện môi trường xung quanh) 865 ns (Pass-through mode)
Tuân thủ (Đầu ra kỹ thuật số) CE-compliant
Kết quả kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) 30g, 11 ms half-sine shock pulse
Bước sóng (Giao diện nối tiếp) 1310 nm
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 12 V DC ... 48 V DC
Loại kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 310.3 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 socket, shielded
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V DC
UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu ra kỹ thuật số) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Tên đầu ra (Giao diện quang FO) Relay output
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 100 m (twisted pair, shielded)
Phương tiện truyền dẫn (Nguồn điện) Copper
Loại tiếp điểm (Giao diện quang FO) N/C contact
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Phương thức kết nối (Giao diện nối tiếp) B-FOC (ST®)
Chuyển đổi MDI-/MDI-X (Nguồn điện) Auto-MDI(X)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 310.300 g
Chế độ tự động đàm phán (Nguồn điện) Auto
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Aluminum
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 110 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) On horizontal DIN rail NS 35 in acc. with EN 60715
Phương tiện truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) Multi-mode fiberglass
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu ra kỹ thuật số) EN 61000-4-5
Số lượng đầu ra (Giao diện quang FO) 1
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 10/100 Mbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // FE // Ethernet
Mô tả đầu ra (Giao diện quang FO) Alarm output
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Dòng điện chuyển mạch tối đa (Giao diện quang FO) 1 A
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Đầu ra kỹ thuật số) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Điện áp chuyển mạch tối đa (Giao diện quang FO) ≤ 250 V AC
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1500 V AC (500 V AC, 1 minute)
Chiều dài đường truyền bao gồm dự trữ hệ thống 3 dB (Giao diện nối tiếp) 8 km (fiberglass with F-G 62.5/125 0.7 dB/km F1000)

Mô tả sản phẩm

Fiber optic converter with connection for ST fiber optic (1300 nm), for the conversion of 100Base-TX into multimode fiberglass. Auto-MDI(X) function and extensive link diagnostics. Mountable on DIN ra
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top