Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MC 2000E LC - FL MC 2000E LC 2891056 PHOENIX CONTACT FO converters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MC 2000E LC

FL MC 2000E LC 2891056 PHOENIX CONTACT FO converters

$0.00 USD
4078 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356763141
Mã đơn hàng: 2891056
(Tổng quan): 48 V DC
Trang danh mục: Page 339 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356763141
Mã đơn hàng 2891056
(Tổng quan) 48 V DC
Trang danh mục Page 339 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 100 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 30 mm
Chiều cao (Ghi chú) 130 mm
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
(Đầu ra kỹ thuật số) EN 61000-4-6
(Giao diện nối tiếp) GI-HCS fiber
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Độ cao (Kích thước) 4850 m
Sốc (Đầu ra kỹ thuật số) 300 m/s², 11 ms (IEC 60068-2)
Ghi chú (Đầu ra kỹ thuật số) Criterion A
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 100Base-Tx in acc. with IEEE 802.3u
Đèn LED báo hiệu (Nguồn điện) LNK/ACT, 100
Phương thức kết nối (Tổng quát) Plug-in screw terminal block (COMBICON), redundancy possible
Kết nối thông qua (Nguồn điện) Link fault pass through
Số cổng (Nguồn điện) 1
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 61000-6-2: 2005
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Độ trễ (Điều kiện môi trường xung quanh) 700 ns (Pass-through mode, 100 Mbps, static)
Tuân thủ (Đầu ra kỹ thuật số) CE-compliant
Kết quả kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) 30g, 11 ms half-sine shock pulse
Bước sóng (Giao diện nối tiếp) 1310 nm
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 12 V DC ... 57 V DC
Loại kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 315 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 socket, shielded
Phát xạ tiếng ồn (Đầu ra kỹ thuật số) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Đầu ra kỹ thuật số) IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 61000-6-2: 2005
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V DC
UL, Hoa Kỳ/Canada (Đầu ra kỹ thuật số) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Tên đầu ra (Giao diện quang FO) Relay output
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 100 m (twisted pair, shielded)
Phương tiện truyền dẫn (Nguồn điện) Copper
Loại tiếp điểm (Giao diện quang FO) N/C contact
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 61000-6-4
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Phương thức kết nối (Giao diện nối tiếp) LC duplex
Chuyển đổi MDI-/MDI-X (Nguồn điện) Auto-MDI(X)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 315.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Aluminum
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 110 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) On horizontal DIN rail NS 35 in acc. with EN 60715
Phương tiện truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) Multi-mode fiberglass
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu ra kỹ thuật số) EN 61000-4-5
Số lượng đầu ra (Giao diện quang FO) 1
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 100 Mbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // FE // Ethernet
Mô tả đầu ra (Giao diện quang FO) Alarm output
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) IEC 61850-3, IEEE 1613
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.50 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.20 mm²
Dòng điện chuyển mạch tối đa (Giao diện quang FO) 1 A
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.50 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.20 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Đầu ra kỹ thuật số) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Điện áp chuyển mạch tối đa (Giao diện quang FO) ≤ 250 V AC
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG, loại mềm (Thông dụng) 12
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn AWG, loại mềm (Thông dụng) 24
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1500 V AC (500 V AC, 1 minute)
Chiều dài đường truyền bao gồm dự trữ hệ thống 3 dB (Giao diện nối tiếp) 8 km (fiberglass with F-G 62.5/125 0.7 dB/km F1000)

Mô tả sản phẩm

Fiber optic adapter with connection for duplex LC optical fiber (1300 nm), for the conversion of 100Base-TX into multimode fiberglass. Auto-MDI(X) function. Extensive link diagnostics. 12-lane mountab
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top