Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL MC 1000 SC - FL MC 1000 SC 2891320 PHOENIX CONTACT FO converters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL MC 1000 SC

FL MC 1000 SC 2891320 PHOENIX CONTACT FO converters

$0.00 USD
3197 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356869614
Mã đơn hàng: 2891320
Trang danh mục: Page 338 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 70 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356869614
Mã đơn hàng 2891320
Trang danh mục Page 338 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 70 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 28 mm
Chiều cao (Ghi chú) 110 mm
Quốc gia xuất xứ TW (Taiwan)
(Giao diện nối tiếp) GI-HCS fiber
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 100Base-Tx in acc. with IEEE 802.3u
Đèn LED báo hiệu (Nguồn điện) LNK/ACT, 100
Phương thức kết nối (Tổng quát) Plug-in/screw connection via COMBICON
Kết nối thông qua (Nguồn điện) Link fault pass through
Số cổng (Nguồn điện) 1
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Độ trễ (Điều kiện môi trường xung quanh) ± 1.3 µs (Store&Forward mode, 10/100 Mbps, depending on the frame size)
Bước sóng (Giao diện nối tiếp) 1310 nm
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 12 V DC ... 48 V DC
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 278.8 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) RJ45 socket, shielded
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V DC
Tuân thủ (Giao diện quang FO) CE-compliant
Kết quả kiểm tra (Giao diện quang FO) 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) 100 m (twisted pair, shielded)
Phương tiện truyền dẫn (Nguồn điện) Copper
Loại kiểm tra (Giao diện quang FO) Shock in acc. with IEC 60068-2-27:1997
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Phương thức kết nối (Giao diện nối tiếp) SC duplex
Chuyển đổi MDI-/MDI-X (Nguồn điện) Auto-MDI(X)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 278.800 g
Chế độ tự động đàm phán (Nguồn điện) Auto
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 73 mA (24 V DC)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Giao diện quang FO) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) On horizontal DIN rail NS 35 in acc. with EN 60715
Phương tiện truyền dẫn (Giao diện nối tiếp) Multi-mode fiberglass
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 10/100 Mbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) VCC // FE // Ethernet
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 60 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.50 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.20 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.50 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.20 mm²
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 0 °C ... 70 °C
Khả năng tương thích điện từ (Giao diện quang học FO) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG, loại mềm (Thông dụng) 12
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn AWG, loại mềm (Thông dụng) 24
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1500 V AC (500 V AC, 1 minute)
Chiều dài đường truyền bao gồm dự trữ hệ thống 3 dB (Giao diện nối tiếp) 8 km (fiberglass with F-G 62.5/125 0.7 dB/km F1000)

Mô tả sản phẩm

Fiber optic converter with connection for SC duplex fiber optics (1300 nm), to change from 100Base-TX to multimode fiberglass. Auto-MDI(X) function and extensive link diagnostics. It can be mounted on
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top